Club Athletico Paranaense
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Botafogo

Club Athletico Paranaense vs Botafogo

Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 3-2 Botafogo tại Copa Do Brasil, 18 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 3, hòa 2, Botafogo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · Round of 16
Sân vận động
Arena da Baixada, Curitiba, Paraná
Phong độ
WDWDL Club Athletico Paranaense
LWLLD Botafogo
  1. 5' Christian
  2. 27' Fernandinho
  3. 39' 0-1 Tiquinho Soares
  4. 41' 0-2 Luis Henrique · Tiquinho Soares
  5. 42' Gabriel Pires
  6. HT0-2
  7. 46' Madson Khellven
  8. 46' Vitor Bueno Christian
  9. 56' Vitor Roque · Madson 1-2
  10. 60' Marlon Freitas Gabriel Pires
  11. 60' Victor Sá Luis Henrique
  12. 60' Eduardo Lucas Fernandes
  13. 62' Vitor Bueno · Vitor Roque 2-2
  14. 69' Willian Pablo
  15. 75' Alex Santana Erick
  16. 80' T. Cuello A. Canobbio
  17. 81' Víctor Cuesta
  18. 82' Fernandinho · Vitor Bueno 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

Club Athletico Paranaense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Paulo Turra
  1. 1Bento
  2. 2Khellven▼ 46'
  3. 3Zé Ivaldo
  4. 44Thiago Heleno
  5. 6Fernando
  6. 26Erick▼ 75'
  7. 88Christian▼ 46'
  8. 5Fernandinho
  9. 14A. Canobbio▼ 80'
  10. 9Vitor Roque
  11. 92Pablo▼ 69'

Dự bị 12

  1. 22Madson▲ 46'
  2. 8Vitor Bueno▲ 46'
  3. 11Willian▲ 69'
  4. 80Alex Santana▲ 75'
  5. 28T. Cuello▲ 80'
  6. 19Thiago Andrade
  7. 23Léo Linck
  8. 42Matheus Felipe
  9. 10D. Terans
  10. 17Hugo Moura
  11. 97Arthur Zanella
  12. 4Kaique Rocha
Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luís Castro
  1. 12Lucas Perri
  2. 24L. Di Plácido
  3. 34Adryelson
  4. 15V. Cuesta
  5. 16Hugo
  6. 14Gabriel Pires▼ 60'
  7. 6Tchê Tchê
  8. 37Júnior Santos
  9. 18Lucas Fernandes▼ 60'
  10. 11Luis Henrique▼ 60'
  11. 9Tiquinho Soares

Dự bị 12

  1. 17Marlon Freitas▲ 60'
  2. 7Victor Sá▲ 60'
  3. 33Eduardo▲ 60'
  4. 4L. Segovia
  5. 52Igo Gabriel
  6. 21Marçal
  7. 94Philipe Sampaio
  8. 22Douglas Borges
  9. 20Daniel Borges
  10. 10Gustavo Sauer
  11. 75Raí
  12. 39Janderson

Thống kê

018
320
54%Kiểm soát bóng46%
23Dứt điểm6
6Trúng đích4
13Chệch đích2
4Bị chặn0
8Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
483Chuyền bóng427
80%Chính xác chuyền73%

So sánh

69Trận đấu71
108Ghi được113
68Thủng lưới62
1.57Bàn thắng mỗi trận1.59
24Giữ sạch lưới30
32Trên 2.5 bàn28
60Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu