Sport Club Internacional vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Internacional 2-0 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Internacional thắng 2, hòa 3, Club Athletico Paranaense thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 36
- Sân vận động
- Estádio José Pinheiro Borda, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Trọng tài
- Flavio Rodrigues De Souza
- Phong độ
- DDLLL Sport Club Internacional
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- HT0-0
- 46' ▲ Erick ▼ Hugo Moura
- 63' Pedro Henrique 1-0
- 67' Maurício · Alan Patrick 2-0
- 70' ▲ Wanderson ▼ Pedro Henrique
- 70' ▲ Rômulo ▼ D. Terans
- 70' ▲ Christian ▼ Alex Santana
- 70' ▲ T. Cuello ▼ Vitinho
- 78' ▲ Taison ▼ Alan Patrick
- 81' ▲ Pablo ▼ Vitor Roque
- 83' ▲ Lucas Ramos ▼ J. Cardoso
- 84' ▲ Rodrigo Moledo ▼ Maurício
- 84' ▲ B. Romero ▼ Alemão
- 89' Thiago Heleno
- 90'+7 Fernandinho
- 90'+1 Thiago Heleno
- FT2-0
Đội hình
- 12Keiller 7.2
- 25G. Mercado 7.3
- 6Renê 7.6
- 16F. Bustos 6.9
- 44Vitão 7.7
- 10Alan Patrick ⇢ ▼ 78' 6.5
- 28Pedro Henrique ⚽ ▼ 70' 7.0
- 14C. de Pena 7.9
- 27Maurício ⚽ ▼ 84' 8.0
- 30J. Cardoso ▼ 83' 7.0
- 35Alemão ▼ 84' 6.9
Dự bị 12
- 11Wanderson ▲ 70' 6.9
- 7Taison ▲ 78' 6.7
- 37Lucas Ramos ▲ 83' 6.7
- 4Rodrigo Moledo ▲ 84' 6.5
- 9B. Romero ▲ 84' 6.7
- 21Igor
- 36Thauan Lara
- 26Estevão
- 3Kaique Rocha
- 17David
- 52Emerson Júnior
- 22Weverton
- 1Bento 6.5
- 44Thiago Heleno 6.6
- 34Pedro Henrique ▼ 70' 6.6
- 13Khellven 6.9
- 48Pedrinho 6.9
- 5Fernandinho 6.6
- 80Alex Santana ▼ 70' 6.3
- 17Hugo Moura ▼ 46' 6.7
- 20D. Terans ▼ 70' 6.3
- 11Vitinho ▼ 70' 6.3
- 39Vitor Roque ▼ 81' 6.2
Dự bị 12
- 26Erick ▲ 46' 6.6
- 35Rômulo ▲ 70' 6.6
- 88Christian ▲ 70' 6.2
- 28T. Cuello ▲ 70' 6.3
- 92Pablo ▲ 81' 6.3
- 98Anderson
- 9A. Canobbio
- 2N. Hernández
- 24L. Orejuela
- 8Vitor Bueno
- 42Matheus Felipe
- 6Matheus Fernandes
Thống kê
00⚑10
⚑511
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm14
5Trúng đích1
4Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
10Phạt góc5
1Việt vị1
5Phạm lỗi20
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
442Chuyền bóng357
350Chuyền chính xác276
79%Chính xác chuyền77%
So sánh
62Trận đấu75
88Ghi được104
54Thủng lưới83
1.42Bàn thắng mỗi trận1.39
28Giữ sạch lưới28
24Trên 2.5 bàn32
46Hiệp hai52