Club Athletico Paranaense vs Sport Club Internacional
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 0-0 Sport Club Internacional tại Serie A, 5 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 5, hòa 3, Sport Club Internacional thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 34
- Sân vận động
- Arena da Baixada, Curitiba, Paraná
- Trọng tài
- Ricardo Marques Ribeiro
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- DDLLL Sport Club Internacional
- 38' T. Heleno
- HT0-0
- 62' Moises
- 67' Cittadini Leo
- 69' ▲ J. Cardoso ▼ Bruno Praxedes
- 69' ▲ João Peglow ▼ Marcos Guilherme
- 72' Richard
- 72' ▲ Vitinho ▼ Carlos Eduardo
- 73' ▲ Renato Kayzer ▼ Léo Cittadini
- 78' ▲ Christian ▼ Fernando Canesin
- 78' ▲ Reinaldo ▼ Jádson
- 82' Rodrigo
- 85' ▲ Caio ▼ Patrick
- 89' ▲ José Gabriel ▼ Rodrigo Lindoso
- 89' ▲ A. Hernández ▼ Yuri Alberto
- 90' ▲ José Ivaldo ▼ Jonathan
- FT0-0
Đội hình
- 1Santos 6.9
- 2Jonathan ▼ 90' 7.0
- 44Thiago Heleno 7.2
- 34Pedro Henrique 7.2
- 16Abner 7.2
- 91Jádson ▼ 78' 6.9
- 11Nikão 7.7
- 18Léo Cittadini ▼ 73' 6.9
- 55Fernando Canesin ▼ 78' 6.5
- 25Richard 7.3
- 96Carlos Eduardo ▼ 72' 6.2
Dự bị 12
- 28Vitinho ▲ 72' 6.9
- 79Renato Kayzer ▲ 73' 6.5
- 88Christian ▲ 78' 6.9
- 20Reinaldo ▲ 78' 6.3
- 27José Ivaldo ▲ 90'
- 23F. Aguilar
- 15J. Alvarado
- 93Jandrei
- 19Walter
- 17Guilherme Bissoli
- 70Bruno Leite
- 33Lucas Halter
- 12Marcelo Lomba 7.2
- 15V. Cuesta 7.0
- 22Rodinei 7.2
- 20Moisés 6.9
- 14Lucas Ribeiro 6.6
- 8Edenílson 6.9
- 19Rodrigo Lindoso ▼ 89' 6.9
- 88Patrick ▼ 85' 6.6
- 45Bruno Praxedes ▼ 69' 6.5
- 23Marcos Guilherme ▼ 69' 6.6
- 11Yuri Alberto ▼ 89' 6.5
Dự bị 12
- 30J. Cardoso ▲ 69' 6.9
- 31João Peglow ▲ 69' 6.5
- 47Caio ▲ 85' 6.3
- 35José Gabriel ▲ 89'
- 99A. Hernández ▲ 89'
- 27Mauricio
- 1Danilo Fernandes
- 6Uendel
- 33Nonato
- 25Jussa
- 18L. Fernández
- 2Heitor
Thống kê
03⚑3
⚑220
68%Kiểm soát bóng32%
12Dứt điểm5
4Trúng đích1
8Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi20
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
588Chuyền bóng259
507Chuyền chính xác191
86%Chính xác chuyền74%
So sánh
66Trận đấu68
85Ghi được102
67Thủng lưới56
1.29Bàn thắng mỗi trận1.5
23Giữ sạch lưới30
26Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai49