Club Athletico Paranaense vs Sport Club Internacional
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 2-0 Sport Club Internacional tại Serie A, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 4, hòa 1, Sport Club Internacional thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 20
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- DDLLL Sport Club Internacional
- 45' Leozinho · K. Viveros 1-0
- HT1-0
- 60' K. Viveros 2-0
- 62' ▲ B. Aguirre ▼ Matheus Bahia
- 63' ▲ Bruno Henrique ▼ F. Torres
- 65' ▲ Joao Cruz ▼ S. Mendoza
- 69' ▲ Alan Patrick ▼ Alerrandro
- 81' ▲ J. Portilla ▼ Jadson
- 81' ▲ Isaac ▼ Leozinho
- 81' ▲ G. Benavidez ▼ Gilberto
- 84' ▲ Joao Bezerra ▼ R. Villagra
- FT2-0
Đội hình
- 23Santos
- 22C. Teran
- 33F. Aguirre
- 37L. Esquivel
- 12Gilberto▼ 81'
- 16Jadson▼ 81'
- 14Luiz Gustavo
- 26Claudinho
- 21Leozinho▼ 81'
- 7S. Mendoza▼ 65'
- 9K. Viveros
Dự bị 12
- 42Mateus Soares
- 27J. Portilla▲ 81'
- 6Leo Derik
- 11Isaac▲ 81'
- 3Leo
- 29G. Benavidez▲ 81'
- 70Renan Peixoto
- 2Gilberto Junior
- 19J. Rivaldo
- 53Dudu Kogitzki
- 8Joao Cruz▲ 65'
- 63Diogo Riquelme
- 12Anthoni
- 4F. Torres▼ 63'
- 3G. Maripan
- 18Juninho
- 28Vitinho
- 15Bruno Gomes
- 5R. Villagra▼ 84'
- 6Matheus Bahia▼ 62'
- 7J. Carbonero
- 26A. Bernabei
- 9Alerrandro▼ 69'
Dự bị 12
- 23Matheus Cunha
- 25G. Mercado
- 10Alan Patrick▲ 69'
- 27Paulinho Paula
- 14A. Rodriguez
- 35B. Aguirre▲ 62'
- 53L. F. de Morais Francisco
- 8Bruno Henrique▲ 63'
- 31Allex
- 46Pedro Kaua
- 49Joao Bezerra▲ 84'
- 54F. Zechmeister
Thống kê
00⚑3
⚑700
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm13
4Trúng đích3
9Chệch đích5
1Bị chặn5
3Phạt góc7
2Việt vị5
13Phạm lỗi8
3Cứu thua2
353Chuyền bóng417
80%Chính xác chuyền77%
2.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 2 | 25 | 50 - 21 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | 37 - 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 25 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 12 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 13 | 24 | 34 - 36 | -2 | 29 | |
| 14 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 19 | 25 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 20 | 25 | 25 - 49 | -24 | 15 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
12Trận đấu12
17Ghi được11
17Thủng lưới17
1.42Bàn thắng mỗi trận0.92
4Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai8