Club Athletico Paranaense vs Sport Club Internacional
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 2-1 Sport Club Internacional tại Serie A, 25 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 5, hòa 3, Sport Club Internacional thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 13
- Sân vận động
- Arena da Baixada, Curitiba, Paraná
- Trọng tài
- Thiago Luis Scarascati
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- DDLLL Sport Club Internacional
- -5' Thiago Galhardo
- 11' Matheus Babi
- 13' ▲ Renato Kayzer ▼ Matheus Babi
- 14' Vitinho
- 37' D. Terans 1-0
- 43' Caio Vidal
- 45'+3 Vitinho 2-0
- HT2-0
- 61' ▲ C. Palacios ▼ Caio Vidal
- 61' ▲ Thiago Galhardo ▼ Mauricio
- 65' 2-1 Edenílson11m
- 66' Yuri Alberto
- 72' Gabriel Boschilia
- 75' ▲ J. Cuesta ▼ Boschilia
- 79' Bento
- 79' ▲ Fernando Canesin ▼ D. Terans
- 83' ▲ Khellven ▼ Marcinho
- 84' ▲ José Ivaldo ▼ Vitinho
- 84' ▲ Erick ▼ Christian
- 85' ▲ Vinicius Mello ▼ Yuri Alberto
- 88' Renato Kayzer
- FT2-1
Đội hình
- 99Bento 6.3
- 44Thiago Heleno 7.0
- 34Pedro Henrique 7.3
- 5Marcinho ▼ 83' 7.2
- 8Nicolas 6.2
- 11Nikão 7.5
- 18Léo Cittadini 6.7
- 80D. Terans ⚽ ▼ 79' 7.9
- 88Christian ▼ 84' 6.3
- 21Matheus Babi ▼ 13' 6.2
- 28Vitinho ⚽ ▼ 84' 7.0
Dự bị 12
- 79Renato Kayzer ▲ 13' 6.6
- 55Fernando Canesin ▲ 79' 6.9
- 13Khellven ▲ 83' 6.2
- 27José Ivaldo ▲ 84' 6.3
- 26Erick ▲ 84' 6.7
- 38Vinicius Mingotti
- 10Jádson
- 6Márcio Azevedo
- 19Jáderson
- 98Anderson
- 96Carlos Eduardo
- 30Luan Patrick
- 42Daniel 6.5
- 15V. Cuesta 6.7
- 20Moisés 5.9
- 22B. Méndez 6.9
- 2Heitor 6.5
- 8Edenílson ⚽ 7.2
- 13Rodrigo Dourado 7.2
- 21Boschilia ▼ 75' 6.6
- 27Mauricio ▼ 61' 6.6
- 11Yuri Alberto ▼ 85' 6.9
- 47Caio Vidal ▼ 61' 6.2
Dự bị 12
- 16C. Palacios ▲ 61' 6.6
- 17Thiago Galhardo ▲ 61' 6.7
- 49J. Cuesta ▲ 75' 6.9
- 29Vinicius Mello ▲ 85' 6.3
- 30J. Cardoso
- 12Marcelo Lomba
- 41Pedro Henrique
- 19Rodrigo Lindoso
- 33Nonato
- 37Lucas Ramos
- 14Lucas Ribeiro
- 23Paulo Victor
Thống kê
04⚑8
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm13
4Trúng đích3
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị0
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
2Cứu thua2
400Chuyền bóng374
330Chuyền chính xác310
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 34 | +33 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 45 | -1 | 58 | |
| 5 | 38 | 40 - 36 | +4 | 57 | |
| 6 | 38 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 37 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 33 - 36 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 40 | -5 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 12 | 38 | 44 - 42 | +2 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 39 | -8 | 48 | |
| 14 | 38 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 34 - 37 | -3 | 47 | |
| 16 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 19 | 38 | 24 - 37 | -13 | 38 | |
| 20 | 38 | 27 - 67 | -40 | 15 |
Xuống hạng
So sánh
76Trận đấu63
94Ghi được88
80Thủng lưới64
1.24Bàn thắng mỗi trận1.4
26Giữ sạch lưới22
35Trên 2.5 bàn27
55Hiệp hai47