Sport Club Internacional vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Internacional 2-2 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sport Club Internacional thắng 0, hòa 1, Club Athletico Paranaense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 22
- Sân vận động
- Estádio José Pinheiro Borda, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- DDLLL Sport Club Internacional
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 12' Wesley · Gabriel Carvalho 1-0
- 31' Fernando
- 39' 1-1 João Cruz
- 45'+1 Mateo Gamarra
- HT1-1
- 46' ▲ Bruno Gomes ▼ Igor Gomes
- 50' 1-2 A. Canobbio · B. Zapelli
- 54' Bruno Henrique
- 55' ▲ Wanderson ▼ Thiago Maia
- 59' ▲ L. Esquivel ▼ Fernando
- 59' ▲ Erick ▼ L. Godoy
- 70' ▲ Felipinho ▼ João Cruz
- 70' ▲ T. Cuello ▼ A. Canobbio
- 72' ▲ L. Alario ▼ E. Valencia
- 80' ▲ Kaique Rocha ▼ Fernandinho
- 81' ▲ Ricardo Mathias ▼ Rômulo
- 90'+6 Wanderson 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Rochet
- 3Igor Gomes▼ 46'
- 18A. Rogel
- 4Robert Renan
- 26A. Bernabéi
- 29Thiago Maia▼ 55'
- 40Rômulo▼ 81'
- 34Gabriel Carvalho
- 8Bruno Henrique
- 21Wesley
- 13E. Valencia▼ 72'
Dự bị 12
- 15Bruno Gomes▲ 46'
- 11Wanderson▲ 55'
- 31L. Alario▲ 72'
- 49Ricardo Mathias▲ 81'
- 24Anthoni
- 7Hyoran
- 42Evertow
- 45Lucca
- 12Fabrício
- 47Gustavo Prado
- 6Renê
- 48Lucca Drummond
- 24Léo Linck
- 29L. Godoy▼ 59'
- 44Thiago Heleno
- 15M. Gamarra
- 6Fernando▼ 59'
- 10B. Zapelli
- 5Fernandinho▼ 80'
- 57João Cruz▼ 70'
- 14A. Canobbio▼ 70'
- 7L. Di Yorio
- 20Julimar
Dự bị 12
- 37L. Esquivel▲ 59'
- 26Erick▲ 59'
- 23Felipinho▲ 70'
- 28T. Cuello▲ 70'
- 4Kaique Rocha▲ 80'
- 92Pablo
- 11Nikão
- 22Madson
- 30Zé Vitor
- 9G. Mastriani
- 45Lucas Belezi
- 41Mycael
Thống kê
01⚑9
⚑020
54%Kiểm soát bóng46%
23Dứt điểm12
4Trúng đích5
8Chệch đích4
11Bị chặn3
9Phạt góc0
0Việt vị2
18Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
472Chuyền bóng428
82%Chính xác chuyền80%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu73
91Ghi được108
52Thủng lưới72
1.42Bàn thắng mỗi trận1.48
26Giữ sạch lưới25
27Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai54