Sport Club Corinthians Paulista vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 2-1 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 6, hòa 3, Club Athletico Paranaense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 31
- Sân vận động
- Maracanã, Rio de Janeiro
- Trọng tài
- Anderson Daronco
- Phong độ
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 6' F. Balbuena · Fágner 1-0
- 19' Adson
- 22' Roger Guedes11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Yuri Alberto ▼ Roger Guedes
- 46' ▲ Pablo ▼ Vitor Roque
- 46' ▲ Alex Santana ▼ Hugo Moura
- 46' ▲ T. Cuello ▼ A. Canobbio
- 60' ▲ Rafael Ramos ▼ Fágner
- 61' ▲ Gustavo Mosquito ▼ Adson
- 64' ▲ Khellven ▼ L. Orejuela
- 69' Ramiro
- 71' ▲ Du Queiroz ▼ Ramiro
- 73' ▲ Matheus Felipe ▼ Pedro Henrique
- 79' ▲ Maycon ▼ Giuliano
- 80' 2-1 Erick · T. Cuello
- FT2-1
Đội hình
- 22Carlos Miguel 6.6
- 23Fágner ⇢ ▼ 60' 7.7
- 31F. Balbuena ⚽ 7.5
- 6Lucas Piton 7.0
- 30Robert Renan 6.5
- 11Giuliano ▼ 79' 6.3
- 17Ramiro ▼ 71' 7.5
- 21Mateus Vital 7.0
- 33F. Vera 7.2
- 28Adson ▼ 61' 7.0
- 10Roger Guedes ⚽ ▼ 46' 7.2
Dự bị 12
- 9Yuri Alberto ▲ 46' 6.7
- 2Rafael Ramos ▲ 60' 6.7
- 19Gustavo Mosquito ▲ 61' 6.6
- 37Du Queiroz ▲ 71' 6.3
- 5Maycon ▲ 79' 6.5
- 42Giovane
- 26Fábio Santos
- 34Raul Gustavo
- 25B. Méndez
- 29Roni
- 32Matheus Donelli
- 8Renato Augusto
- 1Bento 6.3
- 24L. Orejuela ▼ 64' 6.0
- 34Pedro Henrique ▼ 73' 7.0
- 2N. Hernández 7.3
- 16Abner 6.2
- 26Erick ⚽ 7.3
- 17Hugo Moura ▼ 46' 6.2
- 20D. Terans 7.5
- 9A. Canobbio ▼ 46' 6.3
- 11Vitinho 5.9
- 39Vitor Roque ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 92Pablo ▲ 46' 6.6
- 80Alex Santana ▲ 46' 6.9
- 28T. Cuello ▲ 46' 7.0
- 13Khellven ▲ 64' 6.2
- 42Matheus Felipe ▲ 73' 6.6
- 6Matheus Fernandes
- 48Pedrinho
- 98Anderson
- 88Christian
- 8Vitor Bueno
- 18Léo Cittadini
- 35Rômulo
Thống kê
01⚑5
⚑600
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm19
3Trúng đích4
1Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
5Phạt góc6
4Việt vị0
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
412Chuyền bóng389
324Chuyền chính xác294
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 27 | +39 | 81 | |
| 2 | 38 | 58 - 31 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 63 - 41 | +22 | 70 | |
| 4 | 38 | 44 - 36 | +8 | 65 | |
| 5 | 38 | 60 - 39 | +21 | 62 | |
| 6 | 38 | 48 - 48 | 0 | 58 | |
| 7 | 38 | 45 - 37 | +8 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 39 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 55 - 42 | +13 | 54 | |
| 10 | 38 | 40 - 40 | 0 | 53 | |
| 11 | 38 | 41 - 43 | -2 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 41 | +3 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 53 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 49 - 59 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 39 - 60 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 42 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 18 | 38 | 39 - 57 | -18 | 36 | |
| 19 | 38 | 34 - 60 | -26 | 35 | |
| 20 | 38 | 29 - 69 | -40 | 22 |
Xuống hạng
So sánh
72Trận đấu75
87Ghi được104
63Thủng lưới83
1.21Bàn thắng mỗi trận1.39
29Giữ sạch lưới28
25Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai52