Sport Club Corinthians Paulista vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 5-2 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 17 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 4, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 30
- Sân vận động
- Neo Química Arena, São Paulo, São Paulo
- Phong độ
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 5' Matheus França · R. Garro 1-0
- 17' ▲ Julimar ▼ A. Canobbio
- 18' Cacá 2-0
- 25' Memphis Depay
- 25' Thiago Heleno
- 30' 2-1 Nikão · L. Esquivel
- 39' 2-2 Erick · Nikão
- 44' Julimar
- 45'+3 José Martínez
- HT2-2
- 46' ▲ Á. Romero ▼ Breno Bidon
- 54' Lucas Belezi
- 55' M. Depay 3-2
- 59' Yuri Alberto
- 65' ▲ Charles ▼ J. Martínez
- 66' R. Garro 4-2
- 67' ▲ B. Zapelli ▼ Nikão
- 67' ▲ João Cruz ▼ Gabriel
- 76' ▲ Talles Magno ▼ M. Depay
- 78' Yuri Alberto · Talles Magno 5-2
- 79' ▲ G. Mastriani ▼ Lucas Belezi
- 79' ▲ L. Di Yorio ▼ Pablo
- 84' ▲ Raniele ▼ A. Carrillo
- 85' ▲ Igor Coronado ▼ R. Garro
- FT5-2
Đội hình
- 1Hugo Souza
- 2Matheus França
- 5André Ramalho
- 25Cacá
- 21Matheus Bidu
- 70J. Martínez ▼ 65'
- 19A. Carrillo ▼ 84'
- 10R. Garro ▼ 85'
- 27Breno Bidon ▼ 46'
- 9Yuri Alberto
- 94M. Depay ▼ 76'
Dự bị 12
- 11Á. Romero ▲ 46'
- 8Charles ▲ 65'
- 43Talles Magno ▲ 76'
- 14Raniele ▲ 84'
- 77Igor Coronado ▲ 85'
- 16Pedro Henrique
- 17Giovane
- 4Caetano
- 32Matheus Donelli
- 13Gustavo Henrique
- 23Fágner
- 22Héctor Hernández
- 41Mycael
- 45Lucas Belezi ▼ 79'
- 44Thiago Heleno
- 15M. Gamarra
- 28T. Cuello
- 3Gabriel ▼ 67'
- 26Erick
- 37L. Esquivel
- 11Nikão ▼ 67'
- 14A. Canobbio ▼ 17'
- 92Pablo ▼ 79'
Dự bị 12
- 20Julimar ▲ 17'
- 10B. Zapelli ▲ 67'
- 57João Cruz ▲ 67'
- 9G. Mastriani ▲ 79'
- 7L. Di Yorio ▲ 79'
- 24Léo Linck
- 23Felipinho
- 8Praxedes
- 6Fernando
- 29L. Godoy
- 30Zé Vitor
- 43Marcos Victor
Thống kê
03⚑3
⚑830
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm22
8Trúng đích6
4Chệch đích12
9Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn4
3Phạt góc8
0Việt vị2
9Phạm lỗi7
3Thẻ vàng3
4Cứu thua4
-1.58Bàn thắng ngăn chặn-1.58
565Chuyền bóng338
479Chuyền chính xác272
85%Chính xác chuyền80%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
72Trận đấu73
106Ghi được108
74Thủng lưới72
1.47Bàn thắng mỗi trận1.48
24Giữ sạch lưới25
38Trên 2.5 bàn33
56Hiệp hai54