Sport Club Corinthians Paulista vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 2-0 Club Athletico Paranaense tại Copa Do Brasil, 11 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 4, hòa 2, Club Athletico Paranaense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa Do Brasil · Quarter-finals
- Phong độ
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- 25' K. Viveros
- 28' K. Viveros
- 39' F. Angileri
- 43' R. Garro · Gui Negao 1-0
- 45'+1 ▲ Vitinho ▼ M. Depay
- HT1-0
- 46' ▲ B. Zapelli ▼ Felipinho
- 46' ▲ Patrick ▼ E. Ricardo
- 48' J. F. Aguirre Tabares
- 52' Vitinho
- 54' Patrick
- 58' ▲ Leozinho ▼ Julimar
- 63' Gui Negao 2-0
- 64' Gui Negao
- 67' ▲ Renan Peixoto ▼ K. Viveros
- 73' Matheuzinho
- 74' 2-1 G. Benavidez · G. Benavidez
- 77' ▲ Yuri Alberto ▼ Gui Negao
- 79' ▲ Luiz Fernando ▼ Leo Derik
- 84' ▲ Charles Rigon ▼ Breno Bidon
- 84' ▲ Ryan ▼ R. Garro
- FT2-0
Đội hình
- 1Hugo Souza
- 47Joao Pedro
- 13Gustavo Henrique
- 26F. Angileri
- 2Matheuzinho
- 7Maycon
- 27Breno Bidon ▼ 84'
- 21Matheus Bidu
- 8R. Garro ▼ 84'
- 56Gui Negao ▼ 77'
- 10M. Depay ▼ 45'
Dự bị 12
- 40Felipe Longo
- 9Yuri Alberto ▲ 77'
- 25Caca
- 29Vitinho ▲ 45'
- 31Kayke
- 35Charles Rigon ▲ 84'
- 37Ryan ▲ 84'
- 43Talles Magno
- 46Hugo
- 49A. Carrillo
- 61Dieguinho
- 59Joao Vitor
- 23Santos
- 29G. Benavidez
- 13C. Teran
- 33J. F. Aguirre Tabares
- 37L. Esquivel
- 61Leo Derik ▼ 79'
- 77E. Ricardo ▼ 46'
- 5Felipinho ▼ 46'
- 53Dudu Kogitzki
- 9K. Viveros ▼ 67'
- 20Julimar ▼ 58'
Dự bị 12
- 1Mycael
- 7K. Velasco
- 8Giuliano
- 10B. Zapelli ▲ 46'
- 17S. Mendoza
- 19Luiz Fernando ▲ 79'
- 21Leozinho ▲ 58'
- 26Vitinho ▲ 45'
- 27Alan Kardec
- 45Belezi
- 70Renan Peixoto ▲ 67'
- 88Patrick ▲ 46'
Thống kê
04⚑2
⚑330
62%Kiểm soát bóng38%
9Dứt điểm5
3Trúng đích2
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
2Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
2Cứu thua1
534Chuyền bóng315
452Chuyền chính xác252
85%Chính xác chuyền80%
So sánh
74Trận đấu61
90Ghi được84
75Thủng lưới62
1.22Bàn thắng mỗi trận1.38
28Giữ sạch lưới21
31Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai48