Sport Club Corinthians Paulista vs Club Athletico Paranaense
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 1-0 Club Athletico Paranaense tại Serie A, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 6, hòa 3, Club Athletico Paranaense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 36
- Sân vận động
- Maracanã, Rio de Janeiro
- Trọng tài
- Paulo Cesar Zanovelli
- Phong độ
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- HT0-0
- 46' ▲ Willian ▼ Gabriel Pereira
- 49' Christian
- 53' Gabriel
- 62' Thiago Heleno
- 64' ▲ D. Terans ▼ Léo Cittadini
- 65' Fábio Santos11m 1-0
- 75' ▲ Nicolas ▼ N. Hernández
- 75' ▲ Bissoli ▼ Abner
- 80' João Victor
- 80' ▲ Fernando Canesin ▼ Pedro Rocha
- 80' ▲ Jader ▼ Erick
- 82' ▲ Xavier ▼ Gabriel
- 82' ▲ Gustavo Mosquito ▼ Jô
- 83' Gil
- 89' Fagner
- 90'+4 Fábio Santos
- 90'+1 ▲ Roni ▼ Du Queiroz
- FT1-0
Đội hình
- 12Cássio 7.2
- 26Fábio Santos ⚽ 7.3
- 23Fágner 7.2
- 4Gil 7.2
- 33João Victor 7.3
- 8Renato Augusto 7.9
- 5Gabriel ▼ 82' 6.6
- 38Gabriel Pereira ▼ 46' 6.6
- 37Du Queiroz ▼ 90' 6.2
- 77Jô ▼ 82' 6.6
- 123Roger Guedes 7.3
Dự bị 12
- 10Willian ▲ 46' 7.3
- 39Xavier ▲ 82' 6.7
- 19Gustavo Mosquito ▲ 82' 6.3
- 29Roni ▲ 90'
- 43Vitinho
- 31Gustavo Mantuan
- 34Raul Bicalho
- 2João Pedro
- 6Lucas Piton
- 7Luan
- 32Matheus Donelli
- 28Adson
- 1Santos 6.9
- 44Thiago Heleno 7.2
- 34Pedro Henrique 7.3
- 5Marcinho 7.2
- 2N. Hernández ▼ 75' 6.7
- 16Abner ▼ 75' 6.3
- 11Nikão 7.9
- 18Léo Cittadini ▼ 64' 7.2
- 26Erick ▼ 80' 6.6
- 88Christian 6.7
- 32Pedro Rocha ▼ 80' 6.9
Dự bị 12
- 80D. Terans ▲ 64' 6.2
- 8Nicolas ▲ 75' 6.6
- 17Bissoli ▲ 75' 6.7
- 55Fernando Canesin ▲ 80' 6.3
- 15Jader ▲ 80' 6.7
- 6Márcio Azevedo
- 27José Ivaldo
- 96Carlos Eduardo
- 99Bento
- 37Lucas Fasson
- 13Khellven
- 31Pedrinho
Thống kê
05⚑11
⚑320
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm11
5Trúng đích2
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
11Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi19
5Thẻ vàng2
2Cứu thua4
656Chuyền bóng336
574Chuyền chính xác265
88%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 34 | +33 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 36 | +33 | 71 | |
| 3 | 38 | 58 - 43 | +15 | 66 | |
| 4 | 38 | 44 - 45 | -1 | 58 | |
| 5 | 38 | 40 - 36 | +4 | 57 | |
| 6 | 38 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 38 - 38 | 0 | 54 | |
| 8 | 38 | 41 - 37 | +4 | 53 | |
| 9 | 38 | 33 - 36 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 35 - 40 | -5 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 50 | |
| 12 | 38 | 44 - 42 | +2 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 39 | -8 | 48 | |
| 14 | 38 | 41 - 45 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 34 - 37 | -3 | 47 | |
| 16 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 19 | 38 | 24 - 37 | -13 | 38 | |
| 20 | 38 | 27 - 67 | -40 | 15 |
Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu76
77Ghi được94
57Thủng lưới80
1.24Bàn thắng mỗi trận1.24
24Giữ sạch lưới26
24Trên 2.5 bàn35
44Hiệp hai55