Club Athletico Paranaense vs Sport Club Corinthians Paulista
Tỷ số chung cuộc: Club Athletico Paranaense 1-1 Sport Club Corinthians Paulista tại Serie A, 23 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Club Athletico Paranaense thắng 1, hòa 2, Sport Club Corinthians Paulista thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 11
- Phong độ
- WDWDL Club Athletico Paranaense
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- 39' Pedro Raul
- 45' Christian · L. Esquivel 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Igor Coronado ▼ Gustavo Silva
- 65' Fernandinho
- 70' ▲ Matheus França ▼ Léo Mana
- 70' ▲ Arthur Sousa ▼ Pedro Raúl
- 72' ▲ Gabriel ▼ Erick
- 72' ▲ Julimar ▼ Nikão
- 82' ▲ Matheus Araújo ▼ Hugo
- 84' ▲ B. Zapelli ▼ G. Mastriani
- 84' ▲ Kayke ▼ Wesley
- 89' ▲ Zé Vitor ▼ Christian
- 89' ▲ L. Di Yorio ▼ T. Cuello
- 90'+1 Lucas Di Yorio
- 90'+2 1-1 Cacá
- FT1-1
Đội hình
- 24Léo Linck
- 22Madson
- 4Kaique Rocha
- 44Thiago Heleno
- 37L. Esquivel
- 26Erick ▼ 72'
- 5Fernandinho
- 11Nikão ▼ 72'
- 88Christian ▼ 89'
- 28T. Cuello ▼ 89'
- 9G. Mastriani ▼ 84'
Dự bị 12
- 3Gabriel ▲ 72'
- 20Julimar ▲ 72'
- 10B. Zapelli ▲ 84'
- 30Zé Vitor ▲ 89'
- 7L. Di Yorio ▲ 89'
- 80Alex Santana
- 15M. Gamarra
- 29L. Godoy
- 45Lucas Belezi
- 21Kayke Santos
- 6Fernando
- 41Mycael
- 32Matheus Donelli
- 35Léo Mana ▼ 70'
- 25Cacá
- 4Caetano
- 46Hugo ▼ 82'
- 27Breno Bidon
- 14Raniele
- 19Gustavo Silva ▼ 46'
- 10R. Garro
- 36Wesley ▼ 84'
- 20Pedro Raúl ▼ 70'
Dự bị 12
- 77Igor Coronado ▲ 46'
- 2Matheus França ▲ 70'
- 29Arthur Sousa ▲ 70'
- 30Matheus Araújo ▲ 82'
- 31Kayke ▲ 84'
- 26Guilherme Biro
- 40Felipe Longo
- 44Gabriel Moscardo
- 37Ryan Gustavo
- 47João Pedro
- 13Gustavo Henrique
- 17Giovane
Thống kê
02⚑11
⚑210
54%Kiểm soát bóng46%
20Dứt điểm15
7Trúng đích6
8Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn2
11Phạt góc2
1Việt vị1
19Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
5Cứu thua7
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
372Chuyền bóng318
310Chuyền chính xác264
83%Chính xác chuyền83%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
73Trận đấu72
108Ghi được106
72Thủng lưới74
1.48Bàn thắng mỗi trận1.47
25Giữ sạch lưới24
33Trên 2.5 bàn38
54Hiệp hai56