Atletico-MG
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Palmeiras

Atletico-MG vs Palmeiras

Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 0-1 Palmeiras tại Serie A, 29 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 2, hòa 2, Palmeiras thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 28
Sân vận động
Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
Trọng tài
Marcelo de Lima Henrique
Phong độ
DDWWL Atletico-MG
WWDDD Palmeiras
  1. 9' Jair
  2. 41' Dodô
  3. 44' Matías Zaracho
  4. HT0-0
  5. 46' Ademir Dodô
  6. 51' 0-1 Murilo · Gustavo Scarpa
  7. 59' Alan Kardec Eduardo Sasha
  8. 62' Luan
  9. 64' Tabata Gustavo Scarpa
  10. 66' I. Fernández Jair
  11. 72' Murilo
  12. 76' Otávio Allan
  13. 76' C. Pavón Keno
  14. 77' Dudu
  15. 84' Gustavo García Mayke
  16. 84' Breno Lopes Rony
  17. 84' Rafael Navarro Dudu
  18. 90' Jorge E. Atuesta
  19. FT0-1

Đội hình

Atletico-MG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cuca
  1. 22Everson 6.9
  2. 25Mariano 8.2
  3. 6Dodô ▼ 46' 6.3
  4. 34Jemerson 7.2
  5. 40Nathan Silva 7.2
  6. 8Jair ▼ 66' 6.2
  7. 29Allan ▼ 76' 6.9
  8. 15M. Zaracho 6.3
  9. 7Hulk 6.9
  10. 18Eduardo Sasha ▼ 59' 6.3
  11. 11Keno ▼ 76' 6.0

Dự bị 12

  1. 19Ademir ▲ 46' 7.2
  2. 14Alan Kardec ▲ 59' 6.6
  3. 26I. Fernández ▲ 66' 6.0
  4. 5Otávio ▲ 76' 6.6
  5. 30C. Pavón ▲ 76' 6.3
  6. 27Calebe
  7. 31Matheus Mendes
  8. 32Rafael
  9. 4Réver
  10. 10E. Vargas
  11. 2Guga
  12. 51Hiago
Palmeiras Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Abel Ferreira
  1. 42Marcelo Lomba 7.7
  2. 2Marcos Rocha 7.9
  3. 13Luan 6.7
  4. 12Mayke ▼ 84' 6.9
  5. 4B. Kuscevic 7.7
  6. 22J. Piquerez 7.3
  7. 26Murilo 8.3
  8. 14Gustavo Scarpa ▼ 64' 7.9
  9. 20E. Atuesta ▼ 90' 6.3
  10. 7Dudu ▼ 84' 6.2
  11. 10Rony ▼ 84' 7.0

Dự bị 12

  1. 27Tabata ▲ 64' 6.7
  2. 32Gustavo García ▲ 84' 6.7
  3. 19Breno Lopes ▲ 84' 6.7
  4. 29Rafael Navarro ▲ 84' 6.3
  5. 6Jorge ▲ 90' 6.3
  6. 16Endrick
  7. 45Kaiky Naves
  8. 9M. Merentiel
  9. 36Vanderlan
  10. 1Vinicius
  11. 18J. López
  12. 11Wesley

Thống kê

037
930
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm10
3Trúng đích3
10Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
7Phạt góc9
2Việt vị3
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
516Chuyền bóng245
434Chuyền chính xác160
84%Chính xác chuyền65%

So sánh

67Trận đấu72
98Ghi được139
57Thủng lưới48
1.46Bàn thắng mỗi trận1.93
30Giữ sạch lưới37
28Trên 2.5 bàn37
53Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu