Atletico-MG vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 0-4 Palmeiras tại Serie A, 17 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 2, hòa 2, Palmeiras thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 9
- Sân vận động
- Arena MRV, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- DDWWL Atletico-MG
- WWDDD Palmeiras
- 22' Igor Rabello
- 25' 0-1 A. Moreno
- 30' Hulk
- 31' Hulk
- 31' Hulk
- 36' Gustavo Scarpa
- 45'+2 Joaquín Piquerez
- HT0-1
- 46' ▲ Alisson ▼ Igor Rabello
- 51' Aníbal Moreno
- 60' 0-2 J. Piquerez11m
- 61' Estêvão
- 61' 0-3 Estêvão
- 70' ▲ Mayke ▼ Estêvão
- 71' ▲ Vanderlan ▼ J. Piquerez
- 73' Matías Zaracho
- 75' ▲ B. Palacios ▼ Gustavo Scarpa
- 80' ▲ Fabinho ▼ A. Moreno
- 80' ▲ Gabriel Menino ▼ Lázaro
- 80' ▲ J. López ▼ Rony
- 83' ▲ Pedrinho ▼ M. Zaracho
- 87' ▲ Alan Kardec ▼ Cadu
- 90'+8 Paulinho
- 90'+5 0-4 J. López · Vanderlan
- FT0-4
Đội hình
- 31Matheus Mendes
- 3Bruno Fuchs
- 16Igor Rabello▼ 46'
- 47Rômulo
- 26R. Saravia
- 17Igor Gomes
- 15M. Zaracho▼ 83'
- 6Gustavo Scarpa▼ 75'
- 42Cadu▼ 87'
- 7Hulk
- 10Paulinho
Dự bị 8
- 45Alisson▲ 46'
- 30B. Palacios▲ 75'
- 38Pedrinho▲ 83'
- 14Alan Kardec▲ 87'
- 27Paulo Vitor
- 41Isaac
- 1Gabriel Delfim
- 33Robert Santos
- 21Weverton
- 2Marcos Rocha
- 34Kaiky Naves
- 26Murilo
- 22J. Piquerez▼ 71'
- 8Zé Rafael
- 5A. Moreno▼ 80'
- 41Estêvão▼ 70'
- 23Raphael Veiga
- 17Lázaro▼ 80'
- 10Rony▼ 80'
Dự bị 11
- 12Mayke▲ 70'
- 6Vanderlan▲ 71'
- 35Fabinho▲ 80'
- 25Gabriel Menino▲ 80'
- 42J. López▲ 80'
- 44Vitor Reis
- 14Marcelo Lomba
- 32Gustavo Garcia
- 40Jhon Jhon
- 16Caio Paulista
- 1Mateus Oliveira
Thống kê
25⚑3
⚑630
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm22
3Trúng đích9
5Chệch đích8
3Bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị2
16Phạm lỗi16
5Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
415Chuyền bóng373
79%Chính xác chuyền79%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 29 | +30 | 79 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 73 | |
| 3 | 38 | 61 - 42 | +19 | 70 | |
| 4 | 38 | 53 - 39 | +14 | 68 | |
| 5 | 38 | 53 - 36 | +17 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 43 | +10 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 45 | +9 | 56 | |
| 8 | 38 | 49 - 49 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 56 | -13 | 50 | |
| 11 | 38 | 45 - 52 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 33 - 39 | -6 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 59 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 48 | -4 | 44 | |
| 17 | 38 | 40 - 46 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 42 - 61 | -19 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 58 | -29 | 30 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 30 |
Xuống hạng
So sánh
73Trận đấu67
103Ghi được108
85Thủng lưới56
1.41Bàn thắng mỗi trận1.61
24Giữ sạch lưới28
37Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai69