Palmeiras
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Atletico-MG

Palmeiras vs Atletico-MG

Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 2-1 Atletico-MG tại Serie A, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 5, hòa 2, Atletico-MG thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 28
Sân vận động
Estádio Brinco de Ouro da Princesa, Campinas, São Paulo
Phong độ
WWDDD Palmeiras
DDWWL Atletico-MG
  1. 25' Fabinho
  2. 26' Rubens
  3. 45'+6 Murilo
  4. 45' Igor Gomes
  5. 45'+2 Raphael Veiga11m 1-0
  6. HT1-0
  7. 61' Cadu Igor Gomes
  8. 61' Guilherme Arana Gustavo Scarpa
  9. 68' 1-1 Hulk
  10. 74' Rony Felipe Anderson
  11. 74' Lázaro Maurício
  12. 81' E. Vargas Deyverson
  13. 82' Dudu Fabinho
  14. 86' Raphael Veiga11m 2-1
  15. 90'+2 Vitor Reis J. López
  16. 90'+1 Gabriel Menino Raphael Veiga
  17. 90'+2 Alan Kardec Rubens
  18. FT2-1

Đội hình

Palmeiras Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Abel Ferreira
  1. 21Weverton 6.9
  2. 4A. Giay 6.3
  3. 15G. Gómez 6.9
  4. 26Murilo 7.0
  5. 16Caio Paulista 6.7
  6. 5A. Moreno 7.0
  7. 35Fabinho ▼ 82' 6.7
  8. 23Raphael Veiga ⚽2 ▼ 90' 8.3
  9. 18Maurício ▼ 74' 7.5
  10. 9Felipe Anderson ▼ 74' 6.7
  11. 42J. López ▼ 90' 6.2

Dự bị 11

  1. 10Rony ▲ 74' 6.6
  2. 17Lázaro ▲ 74' 6.6
  3. 7Dudu ▲ 82' 7.2
  4. 44Vitor Reis ▲ 90'
  5. 25Gabriel Menino ▲ 90'
  6. 1Mateus Oliveira
  7. 51Deivid
  8. 6Vanderlan
  9. 34Kaiky Naves
  10. 40Vitor Figueiredo
  11. 20Rômulo
Atletico-MG Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Milito
  1. 22Everson 8.5
  2. 3Bruno Fuchs 6.6
  3. 21R. Battaglia 6.5
  4. 8J. Alonso 6.6
  5. 6Gustavo Scarpa ▼ 61' 6.9
  6. 18F. Vera 7.2
  7. 23A. Franco 6.3
  8. 17Igor Gomes ▼ 61' 6.3
  9. 44Rubens ▼ 90' 6.9
  10. 7Hulk 7.2
  11. 9Deyverson ▼ 81' 6.7

Dự bị 12

  1. 42Cadu ▲ 61' 6.6
  2. 13Guilherme Arana ▲ 61' 6.3
  3. 11E. Vargas ▲ 81' 6.7
  4. 14Alan Kardec ▲ 90'
  5. 47Rômulo
  6. 33Robert Santos
  7. 27Paulo Vitor
  8. 25Mariano
  9. 31Matheus Mendes
  10. 16Igor Rabello
  11. 40Vitinho
  12. 30B. Palacios

Thống kê

027
320
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm6
8Trúng đích3
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua6
0.19Bàn thắng ngăn chặn0.19
321Chuyền bóng426
254Chuyền chính xác350
79%Chính xác chuyền82%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

67Trận đấu73
108Ghi được103
56Thủng lưới85
1.61Bàn thắng mỗi trận1.41
28Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn37
69Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu