Palmeiras vs Atletico-MG
Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 1-2 Atletico-MG tại Serie A, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 5, hòa 2, Atletico-MG thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 20
- Phong độ
- WWDDD Palmeiras
- DDWWL Atletico-MG
- 16' Joaquín Piquerez
- 31' Ángelo Preciado
- HT0-0
- 46' ▲ M. Cisse ▼ Maycon
- 54' 0-1 Victor Hugo
- 59' ▲ Felipe Anderson ▼ A. Giay
- 59' ▲ Vitor Roque ▼ E. Martinez
- 65' ▲ Heittor Vinicius ▼ Paulinho
- 71' ▲ Igor Gomes ▼ Victor Hugo
- 71' ▲ A. Minda ▼ Bernard
- 75' Felipe Anderson · J. Arias 1-1
- 76' Ruan
- 77' 1-2 Igor Gomes · A. Minda
- 78' ▲ Arthur Gabriel ▼ J. Piquerez
- 78' ▲ Lucas Evangelista ▼ Mauricio
- 85' ▲ Vitor Hugo ▼ A. Preciado
- 90'+3 Renan Lodi
- 90' ▲ Alexsander ▼ T. Perez
- FT1-2
Đội hình
- 1Carlos Miguel 6.3
- 26Murilo 6.6
- 15G. Gomez 6.3
- 32E. Martinez ▼ 59' 6.7
- 4A. Giay ▼ 59' 6.9
- 8Andreas Pereira 7.9
- 17Marlon Freitas 7.0
- 22J. Piquerez ▼ 78' 6.9
- 18Mauricio ▼ 78' 6.7
- 11J. Arias 6.9
- 10Paulinho ▼ 65' 6.3
Dự bị 11
- 14Marcelo Lomba
- 21Kaique Pereira
- 7Felipe Anderson ⚽ ▲ 59' 7.6
- 9Vitor Roque ▲ 59' 6.9
- 37Riquelme Fillipi
- 56Arthur Gabriel ▲ 78' 6.9
- 39Heittor Vinicius ▲ 65' 6.3
- 30Lucas Evangelista ▲ 78' 6.3
- 43Benedetti
- 48Larson
- 45Erick Bele
- 22Everson 7.0
- 2Natanael 6.9
- 4Ruan Tressoldi 6.3
- 13Lyanco 6.7
- 23A. Preciado ▼ 85' 6.5
- 25T. Perez ▼ 90' 6.9
- 8Maycon ▼ 46' 6.6
- 6R. Lodi 6.3
- 30Victor Hugo ⚽ ▼ 71' 7.2
- 11Bernard ▼ 71' 7.2
- 9M. Cassierra 6.9
Dự bị 12
- 1Gabriel Delfim
- 14Vitor Hugo ▲ 85' 6.9
- 19Reinier
- 5Alexsander ▲ 90'
- 3I. Roman
- 92Dudu
- 17Igor Gomes ⚽ ▲ 71' 7.3
- 27A. Minda ▲ 71' 6.6
- 29Caua
- 36K. Pascini
- 39M. Cisse ▲ 46' 6.5
- 48Gutte
Thống kê
00⚑10
⚑530
69%Kiểm soát bóng31%
22Dứt điểm9
6Trúng đích4
11Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
10Phạt góc5
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
2Cứu thua5
0.63Bàn thắng ngăn chặn0.63
669Chuyền bóng307
593Chuyền chính xác218
89%Chính xác chuyền71%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 12 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 14 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
14Trận đấu13
25Ghi được17
12Thủng lưới11
1.79Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai12