Atletico-MG vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 1-1 Palmeiras tại Serie A, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 2, hòa 2, Palmeiras thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 8
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- DDWWL Atletico-MG
- WWDDD Palmeiras
- 8' Rony
- 15' Gabriel Menino
- 24' Nathan Silva
- 40' Cristian Pavón
- 44' Matías Zaracho
- 45'+2 Raphael Veiga
- 45' C. Pavón 1-0
- HT1-0
- 52' 1-1 Dudu · Artur
- 64' ▲ R. Rios ▼ Gabriel Menino
- 64' ▲ Breno Lopes ▼ Dudu
- 69' ▲ Patrick ▼ Hyoran
- 77' ▲ Igor Gomes ▼ Rubens
- 77' ▲ Jhon Jhon ▼ Raphael Veiga
- 80' ▲ Mayke ▼ Marcos Rocha
- 81' ▲ Endrick ▼ Rony
- 82' ▲ R. Saravia ▼ Mariano
- 90'+6 Vanderlan
- FT1-1
Đội hình
- 22Everson
- 25Mariano▼ 82'
- 40Nathan Silva
- 34Jemerson
- 44Rubens▼ 77'
- 21R. Battaglia
- 9C. Pavón
- 15M. Zaracho
- 20Hyoran▼ 69'
- 7Hulk
- 10Paulinho
Dự bị 11
- 49Patrick▲ 69'
- 17Igor Gomes▲ 77'
- 26R. Saravia▲ 82'
- 8Edenílson
- 6Dodô
- 31Matheus Mendes
- 4Réver
- 3Bruno Fuchs
- 11E. Vargas
- 42Cadu
- 5Otávio
- 21Weverton
- 2Marcos Rocha▼ 80'
- 13Luan
- 15G. Gómez
- 6Vanderlan
- 8Zé Rafael
- 25Gabriel Menino▼ 64'
- 14Artur
- 23Raphael Veiga▼ 77'
- 7Dudu▼ 64'
- 10Rony▼ 81'
Dự bị 12
- 27R. Rios▲ 64'
- 19Breno Lopes▲ 64'
- 40Jhon Jhon▲ 77'
- 12Mayke▲ 80'
- 9Endrick▲ 81'
- 30Jaílson
- 11Tabata
- 18J. López
- 42Marcelo Lomba
- 34Kaiky Naves
- 29Rafael Navarro
- 35Fabinho
Thống kê
03⚑3
⚑330
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm11
4Trúng đích2
4Chệch đích4
2Bị chặn5
3Phạt góc3
0Việt vị3
27Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
480Chuyền bóng348
84%Chính xác chuyền80%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu73
92Ghi được124
53Thủng lưới57
1.39Bàn thắng mỗi trận1.7
25Giữ sạch lưới36
26Trên 2.5 bàn34
57Hiệp hai65