Cuiaba
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Fortaleza EC

Cuiaba vs Fortaleza EC

Tỷ số chung cuộc: Cuiaba 0-1 Fortaleza EC tại Serie A, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cuiaba thắng 5, hòa 3, Fortaleza EC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 20
Sân vận động
Arena Pantanal, Cuiabá, Mato Grosso
Trọng tài
Paulo Cesar Zanovelli
Phong độ
WWDWL Cuiaba
DDWDW Fortaleza EC
  1. -5' Matheus Vargas
  2. 15' João Lucas
  3. 25' 0-1 Robson · Marcelo Benevenuto
  4. HT0-1
  5. 50' Igor Cariús
  6. 56' Daniel Guedes João Lucas
  7. 56' Valdívia K. Osorio
  8. 69' Thiago Galhardo
  9. 69' André Luis Alesson
  10. 69' André Rodriguinho
  11. 70' Matheus Vargas Thiago Galhardo
  12. 76' Fabricio Baiano Moises
  13. 82' Jenison Gabriel Pirani
  14. 88' Fernando Miguel
  15. 90'+1 Romarinho
  16. 90'+1 S. Romero Robson
  17. 90'+1 R. Otero Romarinho
  18. FT0-1

Đội hình

Cuiaba Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: António Oliveira
  1. 1Walter 6.3
  2. 4Marllon 6.9
  3. 6Igor Cariús 6.7
  4. 2João Lucas ▼ 56' 6.3
  5. 3Joaquim Henrique 7.3
  6. 10Rodriguinho ▼ 69' 6.7
  7. 9K. Osorio ▼ 56' 7.5
  8. 8Pepê 6.9
  9. 5Camilo 7.2
  10. 11Gabriel Pirani ▼ 82' 6.9
  11. 7Alesson ▼ 69' 5.9

Dự bị 12

  1. 13Daniel Guedes ▲ 56' 7.3
  2. 22Valdívia ▲ 56' 6.9
  3. 20André Luis ▲ 69' 6.3
  4. 19André ▲ 69' 6.3
  5. 18Jenison ▲ 82' 6.3
  6. 14Paulão
  7. 15Marcão
  8. 12João Carlos
  9. 16C. Rivas
  10. 23Felipe Marques
  11. 17Lucas Moreira
  12. 21Jonathan Cafú
Fortaleza EC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Vojvoda
  1. 16Fernando Miguel 7.9
  2. 4Titi 7.2
  3. 19E. Brítez 7.3
  4. 29Juninho Capixaba 7.7
  5. 5Marcelo Benevenuto 7.9
  6. 88Lucas Sasha 7.2
  7. 14Ronald 7.3
  8. 91Thiago Galhardo ▼ 70' 6.3
  9. 7Robson ▼ 90' 7.7
  10. 11Romarinho ▼ 90' 7.5
  11. 21Moises ▼ 76' 6.7

Dự bị 12

  1. 20Matheus Vargas ▲ 70' 6.7
  2. 27Fabricio Baiano ▲ 76' 6.6
  3. 18S. Romero ▲ 90'
  4. 80R. Otero ▲ 90'
  5. 25Luan Polli
  6. 26Sammuel
  7. 40Vitor Ricardo
  8. 6B. Ceballos
  9. 1Marcelo Boeck
  10. 13Lucas Lima
  11. 34V. Depietri
  12. 28Habraão

Thống kê

0210
340
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm7
5Trúng đích2
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
10Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
429Chuyền bóng344
347Chuyền chính xác265
81%Chính xác chuyền77%

So sánh

61Trận đấu70
77Ghi được104
63Thủng lưới65
1.26Bàn thắng mỗi trận1.49
20Giữ sạch lưới29
26Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu