Cuiaba
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fortaleza EC

Cuiaba vs Fortaleza EC

Tỷ số chung cuộc: Cuiaba 1-0 Fortaleza EC tại Serie A, 6 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cuiaba thắng 5, hòa 3, Fortaleza EC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 37
Sân vận động
Arena Pantanal, Cuiabá, Mato Grosso
Trọng tài
Heber Lopes
Phong độ
WWDWL Cuiaba
DDWDW Fortaleza EC
  1. 9' Elton11m 1-0
  2. 34' Paulão
  3. 35' Marcelo Benevenuto
  4. 44' Matheus Jussa
  5. HT1-0
  6. 46' Marllon Paulão
  7. 46' David V. Depietri
  8. 46' Osvaldo Bruno Melo
  9. 58' Y. Cabrera Jonathan Cafú
  10. 58' Auremir Pepê
  11. 65' Tinga Jackson
  12. 67' Rafael Gava Max
  13. 71' Robson Wellington Paulista
  14. 77' Romarinho Lucas Lima
  15. 79' Anderson Conceição Lucas Ramon
  16. 90'+1 Ronald
  17. FT1-0

Đội hình

Cuiaba Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Jorginho
  1. 1Walter 7.5
  2. 6Uendel 6.9
  3. 4Paulão ▼ 46' 6.3
  4. 50Lucas Ramon ▼ 79' 6.6
  5. 3Alan Empereur 6.9
  6. 8Pepê ▼ 58' 6.3
  7. 5Camilo 6.6
  8. 10Max ▼ 67' 7.0
  9. 9Elton 7.5
  10. 7Jonathan Cafú ▼ 58' 7.2
  11. 11Felipe Marques 6.6

Dự bị 12

  1. 13Marllon ▲ 46' 6.2
  2. 22Y. Cabrera ▲ 58' 6.2
  3. 15Auremir ▲ 58' 6.7
  4. 21Rafael Gava ▲ 67' 6.6
  5. 14Anderson Conceição ▲ 79' 6.6
  6. 19Yuri
  7. 23Guilherme Pato
  8. 17Uillian Correia
  9. 16L. Hernández
  10. 20Osman
  11. 12João Carlos
  12. 18Jenison
Fortaleza EC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Vojvoda
  1. 1Marcelo Boeck 6.2
  2. 44Titi 6.9
  3. 4Jackson ▼ 65' 6.5
  4. 30Bruno Melo ▼ 46' 6.3
  5. 16Matheus Jussa 6.7
  6. 5Marcelo Benevenuto 6.9
  7. 25Lucas Lima ▼ 77' 6.9
  8. 22Yago Pikachu 6.9
  9. 14Ronald 7.3
  10. 9Wellington Paulista ▼ 71' 6.9
  11. 34V. Depietri ▼ 46' 6.2

Dự bị 11

  1. 17David ▲ 46' 6.3
  2. 11Osvaldo ▲ 46' 7.3
  3. 2Tinga ▲ 65' 7.2
  4. 7Robson ▲ 71' 6.9
  5. 20Romarinho ▲ 77' 6.7
  6. 29Daniel Guedes
  7. 15Felipe
  8. 96Matheus Vargas
  9. 18Edinho
  10. 77Igor Torres
  11. 12Felipe Alves

Thống kê

011
230
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm13
1Trúng đích3
6Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
1Phạt góc2
4Việt vị1
22Phạm lỗi23
1Thẻ vàng3
3Cứu thua0
279Chuyền bóng488
200Chuyền chính xác404
72%Chính xác chuyền83%

So sánh

55Trận đấu67
65Ghi được96
43Thủng lưới63
1.18Bàn thắng mỗi trận1.43
26Giữ sạch lưới30
18Trên 2.5 bàn30
16Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu