Fortaleza EC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Cuiaba

Fortaleza EC vs Cuiaba

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 0-1 Cuiaba tại Serie A, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 2, hòa 3, Cuiaba thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 1
Sân vận động
Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
Trọng tài
Felipe Fernandes de Lima
Phong độ
DDWDW Fortaleza EC
WWDWL Cuiaba
  1. 4' Alan Empereur
  2. 8' 0-1 Éverton
  3. HT0-1
  4. 50' Robson
  5. 59' S. Romero Robson
  6. 59' Moises Lucas Crispim
  7. 59' Renato Kayzer Romarinho
  8. 62' Marcão Rodriguinho
  9. 62' Felipe Marques André Luis
  10. 64' Brayan Ceballos
  11. 68' Hércules Matheus Jussa
  12. 68' Alesson Éverton
  13. 72' V. Depietri Vitor Ricardo
  14. 83' Paulão Rafael Gava
  15. 83' Elton André
  16. 86' Alesson
  17. 89' João Lucas
  18. FT0-1

Đội hình

Fortaleza EC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Vojvoda
  1. 23Max Walef 6.6
  2. 4Titi 7.2
  3. 2Tinga 7.5
  4. 8Matheus Jussa ▼ 68' 6.7
  5. 15Felipe 6.9
  6. 6B. Ceballos 6.6
  7. 40Vitor Ricardo ▼ 72' 6.9
  8. 20Matheus Vargas 7.2
  9. 10Lucas Crispim ▼ 59' 6.7
  10. 7Robson ▼ 59' 6.7
  11. 11Romarinho ▼ 59' 6.9

Dự bị 12

  1. 18S. Romero ▲ 59' 7.2
  2. 21Moises ▲ 59' 6.7
  3. 79Renato Kayzer ▲ 59' 6.7
  4. 35Hércules ▲ 68' 6.9
  5. 34V. Depietri ▲ 72' 6.9
  6. 1Marcelo Boeck
  7. 13Lucas Lima
  8. 5Marcelo Benevenuto
  9. 22Yago Pikachu
  10. 3A. Landázuri
  11. 14Ronald
  12. 29Juninho Capixaba
Cuiaba Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pintado
  1. 1Walter 8.3
  2. 4Marllon 7.3
  3. 3Alan Empereur 7.3
  4. 6Igor Cariús 7.0
  5. 2João Lucas 6.9
  6. 10Rodriguinho ▼ 62' 6.6
  7. 5Rafael Gava ▼ 83' 6.9
  8. 8Pepê 6.9
  9. 11Éverton ▼ 68' 7.2
  10. 9André ▼ 83' 6.7
  11. 7André Luis ▼ 62' 6.9

Dự bị 12

  1. 15Marcão ▲ 62' 6.2
  2. 19Felipe Marques ▲ 62' 6.7
  3. 22Alesson ▲ 68' 6.6
  4. 14Paulão ▲ 83' 6.7
  5. 18Elton ▲ 83' 6.7
  6. 17Gustavo Nescau
  7. 13Joaquim Henrique
  8. 23K. Osorio
  9. 16C. Rivas
  10. 12João Carlos
  11. 20Valdívia
  12. 21Marquinhos

Thống kê

027
130
65%Kiểm soát bóng35%
22Dứt điểm9
5Trúng đích4
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm7
10Bị chặn2
7Phạt góc1
1Việt vị0
22Phạm lỗi23
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
446Chuyền bóng247
375Chuyền chính xác172
84%Chính xác chuyền70%

So sánh

70Trận đấu61
104Ghi được77
65Thủng lưới63
1.49Bàn thắng mỗi trận1.26
29Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn26
56Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu