Fortaleza EC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cuiaba

Fortaleza EC vs Cuiaba

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza EC 0-0 Cuiaba tại Serie A, 31 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fortaleza EC thắng 2, hòa 3, Cuiaba thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 18
Sân vận động
Estádio Governador Plácido Aderaldo Castelo, Fortaleza, Ceará
Trọng tài
Paulo Cesar Zanovelli
Phong độ
DDWDW Fortaleza EC
WWDWL Cuiaba
  1. 16' Clayson
  2. HT0-0
  3. 46' Lucas Lima Éderson
  4. 46' Wellington Paulista David
  5. 46' Osman Y. Cabrera
  6. 64' Romarinho Matheus Vargas
  7. 67' Jonathan Cafú Camilo
  8. 68' Jenison
  9. 68' Yuri Auremir
  10. 71' Igor Torres Robson
  11. 73' Yuri
  12. 75' Rafael Elias Jenison
  13. 77' Igor Torres
  14. 85' Wálber Paulão
  15. 88' Á. Henríquez Lucas Crispim
  16. 90'+3 Felipe
  17. 90'+5 Rafael Elias
  18. 90'+2 Pepê
  19. FT0-0

Đội hình

Fortaleza EC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Vojvoda
  1. 1Marcelo Boeck 8.0
  2. 44Titi 7.3
  3. 4Jackson 7.2
  4. 2Tinga 7.3
  5. 15Felipe 7.3
  6. 22Yago Pikachu 6.6
  7. 96Matheus Vargas ▼ 64' 6.9
  8. 10Lucas Crispim ▼ 88' 8.2
  9. 13Éderson ▼ 46' 6.2
  10. 7Robson ▼ 71' 6.9
  11. 17David ▼ 46' 6.9

Dự bị 12

  1. 25Lucas Lima ▲ 46' 7.0
  2. 9Wellington Paulista ▲ 46' 6.9
  3. 20Romarinho ▲ 64' 7.0
  4. 77Igor Torres ▲ 71' 6.9
  5. 19Á. Henríquez ▲ 88' 6.6
  6. 12Felipe Alves
  7. 18Edinho
  8. 14Ronald
  9. 34V. Depietri
  10. 29Daniel Guedes
  11. 30Bruno Melo
  12. 16Matheus Jussa
Cuiaba Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jorginho
  1. 1Walter 7.9
  2. 6Uendel 7.6
  3. 4Paulão ▼ 85' 7.3
  4. 3Marllon 7.2
  5. 2João Lucas 6.7
  6. 11Y. Cabrera ▼ 46' 6.9
  7. 5Auremir ▼ 68' 7.0
  8. 8Pepê 7.5
  9. 7Camilo ▼ 67' 6.9
  10. 9Jenison ▼ 75' 6.7
  11. 10Clayson 6.7

Dự bị 10

  1. 20Osman ▲ 46' 6.9
  2. 17Jonathan Cafú ▲ 67' 6.5
  3. 16Yuri ▲ 68' 6.5
  4. 19Rafael Elias ▲ 75' 6.7
  5. 14Wálber ▲ 85' 6.3
  6. 12João Carlos
  7. 15Uillian Correia
  8. 13Lucas Ramon
  9. 21Danilo Gomes
  10. 18Elton

Thống kê

027
450
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm11
4Trúng đích5
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị2
15Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
5Cứu thua4
536Chuyền bóng307
457Chuyền chính xác232
85%Chính xác chuyền76%

So sánh

67Trận đấu55
96Ghi được65
63Thủng lưới43
1.43Bàn thắng mỗi trận1.18
30Giữ sạch lưới26
30Trên 2.5 bàn18
58Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu