Chapecoense-sc
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sport Club Corinthians Paulista

Chapecoense-sc vs Sport Club Corinthians Paulista

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 0-1 Sport Club Corinthians Paulista tại Serie A, 9 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 3, hòa 1, Sport Club Corinthians Paulista thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 10
Sân vận động
Arena Condá, Chapecó, Santa Catarina
Trọng tài
Ricardo Marques Ribeiro
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
  1. HT0-0
  2. 46' Ravanelli Felipe Silva
  3. 46' Fernandinho Alan Santos
  4. 54' Xavier V. Cantillo
  5. 58' Ravanelli
  6. 60' 0-1 · Gabriel
  7. 71' Anselmo Ramon Ravanelli
  8. 71' Geuvânio Fabinho
  9. 71' Marquinhos Mateus Vital
  10. 78' Fernandinho
  11. 79' Foguinho Ezequiel
  12. 82' Anderson Leite
  13. 90' Adson Gustavo Mosquito
  14. FT0-1

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jair Ventura
  1. 31João Paulo 7.0
  2. 27Felipe Santana 6.6
  3. 30Ezequiel ▼ 79' 6.6
  4. 2Matheus Ribeiro 6.6
  5. 21Ignacio 6.6
  6. 90Felipe Silva ▼ 46' 6.7
  7. 8Alan Santos ▼ 46' 6.6
  8. 26Anderson Leite 7.0
  9. 32Lima 6.9
  10. 77Perotti 6.7
  11. 38Fabinho ▼ 71' 6.6

Dự bị 12

  1. 20Ravanelli ▲ 46' 6.2
  2. 11Fernandinho ▲ 46' 6.7
  3. 9Anselmo Ramon ▲ 71' 6.6
  4. 50Geuvânio ▲ 71' 6.6
  5. 10Foguinho ▲ 79' 7.3
  6. 23Guedes
  7. 96Kaio Nunes
  8. 3Laércio
  9. 29Tiago Coser
  10. 1Keiller
  11. 15Ronei
  12. 28Felipe Vasconcelos
Sport Club Corinthians Paulista Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sylvinho
  1. 12Cássio 7.7
  2. 26Fábio Santos 7.2
  3. 23Fágner 7.3
  4. 4Gil 6.9
  5. 33João Victor 7.3
  6. 5Gabriel 7.5
  7. 24V. Cantillo ▼ 54' 7.6
  8. 22Mateus Vital ▼ 71' 7.3
  9. 43Vitinho 7.2
  10. 77 7.2
  11. 19Gustavo Mosquito ▼ 90' 6.9

Dự bị 12

  1. 39Xavier ▲ 54' 6.9
  2. 20Marquinhos ▲ 71' 6.9
  3. 28Adson ▲ 90'
  4. 32Matheus Donelli
  5. 6Lucas Piton
  6. 21A. Araos
  7. 34Raul Bicalho
  8. 7Luan
  9. 27Matheus Alexandre
  10. 40Guilherme
  11. 25Felipe Augusto
  12. 37Du Queiroz

Thống kê

035
800
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm12
4Trúng đích5
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc8
2Việt vị0
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
4Cứu thua4
395Chuyền bóng548
323Chuyền chính xác481
82%Chính xác chuyền88%

So sánh

59Trận đấu62
64Ghi được77
85Thủng lưới57
1.08Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới24
29Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu