Sport Club Corinthians Paulista
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Chapecoense-sc

Sport Club Corinthians Paulista vs Chapecoense-sc

Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 2-0 Chapecoense-sc tại Copa Do Brasil, 25 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 6, hòa 1, Chapecoense-sc thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · 4th Round
Trọng tài
Daniel Nobre Bins, Brazil
Phong độ
LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
LDWLW Chapecoense-sc
  1. 16' M. Boselli · Ralf 1-0
  2. 18' Eduardo
  3. 26' Amaral Elicarlos
  4. HT1-0
  5. 56' Bruno Silva Aylon
  6. 59' Vágner Love Ramiro
  7. 67' Fagner
  8. 67' Mateus Vital Pedrinho
  9. 70' Mateus Vital · Clayson 2-0
  10. 74' Amaral
  11. 76' Vinícius Gum
  12. 79' Míchel Fágner
  13. 90' Mauro Boselli
  14. FT2-0

Đội hình

Sport Club Corinthians Paulista Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fábio Carille
  1. 12Cássio 7.6
  2. 23Fágner ▼ 79' 7.5
  3. 4Manoel 6.8
  4. 34Pedro Henrique 7.1
  5. 6Carlos Augusto 7.5
  6. 15Ralf 7.7
  7. 28Ramiro ▼ 59' 7.0
  8. 7J. Sornoza 7.5
  9. 38Pedrinho ▼ 67' 6.9
  10. 17M. Boselli 7.5
  11. 25Clayson 6.6

Dự bị 12

  1. 9Vágner Love ▲ 59' 6.6
  2. 22Mateus Vital ▲ 67' 7.6
  3. 2Míchel ▲ 79' 6.3
  4. 10Jádson
  5. 13Marllon
  6. 14B. Méndez
  7. 18Regis
  8. 20Thiaguinho
  9. 26Richard
  10. 27Walter
  11. 33Marquinhos
  12. 29André Luis
Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ney Franco
  1. 98Tiepo 6.3
  2. 2Eduardo 5.9
  3. 3Gum ▼ 76' 6.8
  4. 23Douglas 7.1
  5. 6Bruno Pacheco 6.9
  6. 86Elicarlos ▼ 26' 6.5
  7. 8Márcio Araújo 6.4
  8. 10Gustavo Campanharo 6.6
  9. 77Everaldo 7.1
  10. 18Aylon ▼ 56' 6.3
  11. 83Regis 6.7

Dự bị 12

  1. 55Amaral ▲ 26' 6.3
  2. 29Bruno Silva ▲ 56' 6.7
  3. 63Vinícius ▲ 76' 6.5
  4. 12D. Torres
  5. 13Lourency
  6. 19Renato
  7. 20Augusto Cesar
  8. 28Alan Ruschel
  9. 31Bryan
  10. 32Roberto
  11. 33Rafael Pereira
  12. 95Elias

Thống kê

029
320
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm11
5Trúng đích2
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
9Phạt góc3
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
384Chuyền bóng385
306Chuyền chính xác294
80%Chính xác chuyền76%

So sánh

56Trận đấu46
66Ghi được40
51Thủng lưới58
1.18Bàn thắng mỗi trận0.87
22Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn15
41Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu