Chapecoense-sc
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sport Club Corinthians Paulista

Chapecoense-sc vs Sport Club Corinthians Paulista

Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 1-0 Sport Club Corinthians Paulista tại Copa Do Brasil, 18 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 3, hòa 1, Sport Club Corinthians Paulista thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · 4th Round
Trọng tài
Bruno Arleu de Araujo, Brazil
Phong độ
LDWLW Chapecoense-sc
LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
  1. 34' Aylon · Gustavo Campanharo 1-0
  2. 40' Eduardo
  3. 43' Ramiro
  4. HT1-0
  5. 46' Ralf Ramiro
  6. 46' Clayson Jádson
  7. 49' Everaldo
  8. 73' Amaral Elicarlos
  9. 80' Tiepo Vagner
  10. 83' Augusto Cesar Regis
  11. 90' Michel Macedo
  12. FT1-0

Đội hình

Chapecoense-sc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ney Franco
  1. 89Vagner ▼ 80' 6.6
  2. 2Eduardo 6.9
  3. 3Gum 7.0
  4. 23Douglas 7.0
  5. 6Bruno Pacheco 7.2
  6. 86Elicarlos ▼ 73' 6.9
  7. 8Márcio Araújo 6.9
  8. 10Gustavo Campanharo 7.3
  9. 77Everaldo 7.0
  10. 18Aylon 7.3
  11. 83Regis ▼ 83' 6.5

Dự bị 12

  1. 55Amaral ▲ 73' 6.4
  2. 98Tiepo ▲ 80' 6.7
  3. 20Augusto Cesar ▲ 83' 6.3
  4. 29Bruno Silva
  5. 12D. Torres
  6. 32Roberto
  7. 28Alan Ruschel
  8. 33Rafael Pereira
  9. 99Perotti
  10. 63Vinícius
  11. 85Tharlis
  12. 13Lourency
Sport Club Corinthians Paulista Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Fábio Carille
  1. 27Walter 7.0
  2. 3Henrique 6.7
  3. 2Míchel 7.0
  4. 13Marllon 6.5
  5. 6Carlos Augusto 6.7
  6. 10Jádson ▼ 46' 6.6
  7. 28Ramiro ▼ 46' 6.3
  8. 7J. Sornoza 6.8
  9. 26Richard 6.7
  10. 9Vágner Love 5.9
  11. 17M. Boselli 6.9

Dự bị 12

  1. 15Ralf ▲ 46' 7.0
  2. 25Clayson ▲ 46' 6.8
  3. 38Pedrinho
  4. 16A. Araos
  5. 29André Luis
  6. 34Pedro Henrique
  7. 22Mateus Vital
  8. 20Thiaguinho
  9. 19Gustavo
  10. 23Fágner
  11. 18Regis
  12. 1Caique França

Thống kê

022
820
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm6
5Trúng đích0
7Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
2Phạt góc8
1Việt vị2
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
358Chuyền bóng555
275Chuyền chính xác462
77%Chính xác chuyền83%

So sánh

46Trận đấu56
40Ghi được66
58Thủng lưới51
0.87Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu