Sport Club Corinthians Paulista vs Chapecoense-sc
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 0-0 Chapecoense-sc tại Serie A, 25 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 6, hòa 1, Chapecoense-sc thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 37
- Trọng tài
- Paulo Roberto Alves Junior, Brazil
- Phong độ
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- LDWLW Chapecoense-sc
- 15' Diego Torres
- HT0-0
- 65' ▲ Danilo ▼ Á. Romero
- 70' Ralf
- 71' ▲ Elicarlos ▼ D. Torres
- 81' ▲ Bilu ▼ Pedrinho
- 81' ▲ Emerson Sheik ▼ Mateus Vital
- 81' ▲ Osman ▼ H. Canteros
- 86' Emerson Sheik
- 90'+3 ▲ Nenén ▼ Leandro Pereira
- FT0-0
Đội hình
- 12Cássio 7.2
- 23Fágner 7.4
- 3Henrique 7.4
- 14Léo Santos 7.1
- 33Carlos Augusto 7.2
- 10Jádson 7.0
- 15Ralf 6.8
- 22Mateus Vital ▼ 81' 7.2
- 38Pedrinho ▼ 81' 6.7
- 11Á. Romero ▼ 65' 6.5
- 17Thiaguinho 6.9
Dự bị 12
- 20Danilo ▲ 65' 6.5
- 31Bilu ▲ 81' 6.0
- 47Emerson Sheik ▲ 81' 6.7
- 30Douglas
- 5Gabriel
- 9Roger
- 34Pedro Henrique
- 16A. Araos
- 19Fessin
- 25Clayson
- 27Walter
- 35Danilo Avelar
- 93Jandrei 7.4
- 2Eduardo 7.3
- 23Douglas 7.3
- 6Bruno Pacheco 7.0
- 14Fabricio Bruno 7.3
- 55Amaral 6.7
- 15Márcio Araújo 7.1
- 8H. Canteros ▼ 81' 6.9
- 72D. Torres ▼ 71' 6.8
- 9Wellington Paulista 7.5
- 90Leandro Pereira ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 86Elicarlos ▲ 71' 6.6
- 77Osman ▲ 81' 7.1
- 10Nenén ▲ 90'
- 34A. Doffo
- 19Vinícius
- 21Luiz Otávio
- 22N. Bareiro
- 28Alan Ruschel
- 29Bruno Silva
- 84Ivan
- 95Barreto
- 97Marcos Vinicius
Thống kê
02⚑9
⚑410
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm14
1Trúng đích2
6Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
9Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
581Chuyền bóng276
490Chuyền chính xác182
84%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 26 | +38 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 29 | +30 | 72 | |
| 3 | 38 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 4 | 38 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 5 | 38 | 46 - 34 | +12 | 63 | |
| 6 | 38 | 56 - 43 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 37 | +17 | 57 | |
| 8 | 38 | 34 - 34 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 38 - 46 | -8 | 51 | |
| 10 | 38 | 46 - 40 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 41 | -2 | 48 | |
| 12 | 38 | 32 - 46 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 34 - 50 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 38 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 48 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 35 - 57 | -22 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 47 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 37 | |
| 20 | 38 | 18 - 57 | -39 | 23 |
So sánh
46Trận đấu42
42Ghi được34
40Thủng lưới52
0.91Bàn thắng mỗi trận0.81
15Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai24