Chapecoense-sc vs Sport Club Corinthians Paulista
Tỷ số chung cuộc: Chapecoense-sc 2-1 Sport Club Corinthians Paulista tại Serie A, 12 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chapecoense-sc thắng 3, hòa 1, Sport Club Corinthians Paulista thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 18
- Trọng tài
- Grazianni Maciel Rocha, Brazil
- Phong độ
- LDWLW Chapecoense-sc
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- 6' 0-1 Marquinhos Gabriel
- 39' Barreto
- HT0-1
- 46' ▲ Bruno Silva ▼ Victor Andrade
- 66' ▲ A. Doffo ▼ Yann
- 68' Cássio
- 70' D. Torres 1-1
- 72' ▲ Pedrinho ▼ Clayson
- 73' Leandro Pereira
- 74' ▲ H. Canteros ▼ D. Torres
- 76' Marquinhos Gabriel
- 77' ▲ Ralf ▼ Marquinhos Gabriel
- 81' ▲ Emerson Sheik ▼ Roger
- 90'+5 A. Doffo 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 93Jandrei 7.0
- 2Eduardo 7.5
- 23Douglas 6.9
- 6Bruno Pacheco 7.6
- 3Rafael Thyere 7.1
- 55Amaral 7.0
- 15Márcio Araújo 7.0
- 72D. Torres ⚽ ▼ 74' 6.6
- 25Yann ▼ 66' 7.3
- 90Leandro Pereira 6.8
- 11Victor Andrade ▼ 46' 6.4
Dự bị 12
- 29Bruno Silva ▲ 46' 6.7
- 34A. Doffo ⚽ ▲ 66' 7.0
- 8H. Canteros ▲ 74' 6.4
- 16E. Orzusa
- 10Nenén
- 21Luiz Otávio
- 22N. Bareiro
- 28Alan Ruschel
- 39Júnior Santos
- 84Ivan
- 95Barreto
- 97Marcos Vinicius
- 12Cássio 5.7
- 13Marllon 6.7
- 14Léo Santos 6.8
- 2Guilherme Mantuan 5.7
- 33Carlos Augusto 5.9
- 31Marquinhos Gabriel ⚽ ▼ 77' 6.9
- 5Gabriel 7.4
- 16A. Araos 7.8
- 22Mateus Vital 6.1
- 9Roger ▼ 81' 5.9
- 25Clayson ▼ 72' 6.4
Dự bị 12
- 38Pedrinho ▲ 72' 7.0
- 15Ralf ▲ 77' 6.3
- 47Emerson Sheik ▲ 81' 6.5
- 37Vilson
- 1Caique França
- 17Thiaguinho
- 20Danilo
- 27Walter
- 28Paulo Roberto
- 29Matheus Matias
- 32Rodrigo Figueiredo
- 35Danilo Avelar
Thống kê
11⚑7
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm13
4Trúng đích5
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị1
18Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
310Chuyền bóng460
234Chuyền chính xác381
75%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 26 | +38 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 29 | +30 | 72 | |
| 3 | 38 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 4 | 38 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 5 | 38 | 46 - 34 | +12 | 63 | |
| 6 | 38 | 56 - 43 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 37 | +17 | 57 | |
| 8 | 38 | 34 - 34 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 38 - 46 | -8 | 51 | |
| 10 | 38 | 46 - 40 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 41 | -2 | 48 | |
| 12 | 38 | 32 - 46 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 34 - 50 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 38 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 48 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 35 - 57 | -22 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 47 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 37 | |
| 20 | 38 | 18 - 57 | -39 | 23 |
So sánh
42Trận đấu46
34Ghi được42
52Thủng lưới40
0.81Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai28