Esporte Clube Vitória vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 0-3 Palmeiras tại Serie A, 19 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 2, hòa 2, Palmeiras thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 19
- Trọng tài
- Rodrigo Batista Raposo, Brazil
- Phong độ
- LLLLW Esporte Clube Vitória
- WWDDD Palmeiras
- 11' 0-1 Deyverson · Marcos Rocha
- 20' Bruno Henrique
- 29' 0-2 Deyverson · Dudu
- 34' Rodrigo Andrade
- HT0-2
- 46' ▲ Moisés ▼ Bruno Henrique
- 52' Neílton
- 59' 0-3 Dudu · Lucas Lima
- 64' ▲ Wallyson ▼ W. Bou
- 72' ▲ André Lima ▼ Yago
- 73' ▲ Diogo Barbosa ▼ Dudu
- 80' ▲ Lucas Fernandes ▼ Erick
- 84' ▲ Mayke ▼ Marcos Rocha
- FT0-3
Đội hình
- 12Ronaldo 7.2
- 33Aderllan Santos 6.2
- 3M. Benítez 6.3
- 40Ramon 6.4
- 28Jeferson 7.0
- 44Ruan 7.3
- 97Rodrigo Andrade 6.6
- 77Yago ▼ 72' 6.1
- 10Neilton 6.6
- 9W. Bou ▼ 64' 6.3
- 11Erick ▼ 80' 6.4
Dự bị 11
- 22Wallyson ▲ 64' 6.8
- 99André Lima ▲ 72' 6.6
- 19Lucas Fernandes ▲ 80' 6.5
- 96Bruno Gomes
- 34João Gabriel
- 1Elias
- 6Bryan
- 13Cedric
- 37Bruno
- 57Fillipe Soutto
- 73C. Meli
- 21Weverton 7.3
- 2Marcos Rocha ⇢ ▼ 84' 7.6
- 15G. Gómez 7.3
- 13Luan 6.5
- 26Victor Luis 7.0
- 19Bruno Henrique ▼ 46' 7.1
- 20Lucas Lima ⇢ 7.9
- 5Thiago Santos 6.3
- 28Hyoran 7.6
- 7Dudu ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.8
- 16Deyverson ⚽2 8.2
Dự bị 12
- 10Moisés ▲ 46' 6.9
- 6Diogo Barbosa ▲ 73' 6.0
- 12Mayke ▲ 84' 6.5
- 1Fernando Prass
- 4N. Freire
- 9M. Borja
- 25Antônio Carlos
- 37Artur
- 39Vitinho
- 42Jaílson
- 45Gabriel Furtado
- 49Rafael Papagaio
Thống kê
02⚑3
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm26
2Trúng đích12
4Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm14
3Bị chặn5
3Phạt góc3
25Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua2
471Chuyền bóng416
383Chuyền chính xác321
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 26 | +38 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 29 | +30 | 72 | |
| 3 | 38 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 4 | 38 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 5 | 38 | 46 - 34 | +12 | 63 | |
| 6 | 38 | 56 - 43 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 37 | +17 | 57 | |
| 8 | 38 | 34 - 34 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 38 - 46 | -8 | 51 | |
| 10 | 38 | 46 - 40 | +6 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 41 | -2 | 48 | |
| 12 | 38 | 32 - 46 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 34 - 50 | -16 | 44 | |
| 15 | 38 | 32 - 38 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 48 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 35 - 57 | -22 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 47 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 37 | |
| 20 | 38 | 18 - 57 | -39 | 23 |
So sánh
46Trận đấu44
47Ghi được69
69Thủng lưới30
1.02Bàn thắng mỗi trận1.57
16Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai41