Esporte Clube Vitória vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: Esporte Clube Vitória 1-2 Palmeiras tại Serie A, 11 tháng 12, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esporte Clube Vitória thắng 2, hòa 2, Palmeiras thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 38
- Trọng tài
- Dewson Fernando Freitas da Silva, Brazil
- Phong độ
- LLLLW Esporte Clube Vitória
- WWDDD Palmeiras
- 13' Marinho 1-0
- 16' 1-1 Gabriel
- 21' Zé Eduardo
- 30' ▲ Matheus Sales ▼ Y. Mina
- 39' Alecsandro
- 41' Cleiton Xavier
- 45' Thiago Santos
- 45'+1 1-2 Alecsandro
- HT1-2
- 56' Jailson
- 56' ▲ Serginho ▼ S. Cárdenas
- 66' ▲ Tiago Real ▼ Zé Love
- 71' ▲ Rodrigo ▼ Cleiton Xavier
- 81' Fabricio
- 83' ▲ Vander ▼ David
- 85' Matheus Sales
- 87' ▲ Artur ▼ Alecsandro
- FT1-2
Đội hình
- 1Fernando Miguel 6.3
- 25Kanu 6.9
- 26Diego Renan 6.2
- 4Ramon 6.7
- 16Euller 6.6
- 10S. Cárdenas ▼ 56' 6.4
- 8Willian Farias 6.5
- 29Marcelo 6.9
- 27David ▼ 83' 6.7
- 39Zé Love ▼ 66' 6.7
- 7Marinho ⚽ 7.0
Dự bị 11
- 13Serginho ▲ 56' 6.7
- 11Tiago Real ▲ 66' 6.6
- 17Vander ▲ 83' 6.4
- 6Vinicius
- 2Diogo Mateus
- 15Flavio
- 18Gabriel
- 28Nickson
- 5Amaral
- 20Alípio
- 23Caíque
- 1Jaílson 6.2
- 6Fabricio 6.9
- 27Thiago Martins 7.0
- 45Y. Mina ▼ 30' 6.6
- 88Cleiton Xavier ▼ 71' 6.4
- 21Gabriel ⚽ 7.4
- 8Tchê Tchê 6.7
- 5Thiago Santos 7.5
- 9Alecsandro ⚽ ▼ 87' 7.1
- 94Leandro Pereira 7.5
- 11Erik 6.6
Dự bị 8
- 35Matheus Sales ▲ 30' 7.0
- 50Rodrigo ▲ 71' 6.7
- 23Artur ▲ 87'
- 40Vinicius Silvestre
- 70Matheus Iacovelli
- 2João Pedro
- 13Augusto
- 77Vitinho
Thống kê
01⚑7
⚑260
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm10
1Trúng đích4
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
350Chuyền bóng589
292Chuyền chính xác513
83%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 62 - 32 | +30 | 80 | |
| 2 | 38 | 59 - 35 | +24 | 71 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 53 | +8 | 62 | |
| 5 | 38 | 43 - 39 | +4 | 59 | |
| 6 | 38 | 38 - 32 | +6 | 57 | |
| 7 | 38 | 48 - 42 | +6 | 55 | |
| 8 | 38 | 48 - 52 | -4 | 53 | |
| 9 | 38 | 41 - 44 | -3 | 53 | |
| 10 | 38 | 44 - 36 | +8 | 52 | |
| 11 | 38 | 49 - 56 | -7 | 52 | |
| 12 | 38 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 45 | 0 | 50 | |
| 14 | 38 | 49 - 55 | -6 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 42 | -1 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 53 | -2 | 45 | |
| 17 | 38 | 35 - 41 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 69 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 23 - 58 | -35 | 28 |
Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
62Ghi được67
61Thủng lưới36
1.41Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai38