Palmeiras vs Esporte Clube Vitória
Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 4-2 Esporte Clube Vitória tại Serie A, 16 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 6, hòa 2, Esporte Clube Vitória thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 14
- Trọng tài
- Bruno Arleu de Araujo, Brazil
- Phong độ
- WWDDD Palmeiras
- LLLLW Esporte Clube Vitória
- 10' 0-1 Uillian Correia · Neilton
- 33' Edu Dracena
- 34' Cleiton Xavier
- 36' Wallace Reis
- 37' Roger Guedes11m 1-1
- 45'+1 Dudu · A. Guerra 2-1
- HT2-1
- 56' ▲ David ▼ Yago
- 68' ▲ Michel Bastos ▼ A. Guerra
- 70' Geferson
- 71' Mayke 3-1
- 72' Gabriel Furtado
- 76' ▲ Zé Roberto ▼ Felipe Melo
- 76' ▲ Jhemerson ▼ Neilton
- 77' Dudu · Michel Bastos 4-1
- 80' ▲ M. Borja ▼ Dudu
- 82' ▲ Leandro Salino ▼ Patric
- 85' 4-2 David · André Lima
- FT4-2
Đội hình
- 1Fernando Prass 6.1
- 3Edu Dracena 7.0
- 6Egídio 6.6
- 12Mayke ⚽ 7.3
- 26Y. Mina 6.6
- 30Felipe Melo ▼ 76' 6.8
- 18A. Guerra ⇢ ▼ 68' 6.6
- 8Tchê Tchê 6.5
- 29Willian 7.1
- 7Dudu ⚽2 ▼ 80' 9.4
- 23Roger Guedes ⚽ 6.5
Dự bị 12
- 15Michel Bastos ▲ 68' 7.3
- 11Zé Roberto ▲ 76' 6.4
- 9M. Borja ▲ 80' 6.6
- 4Juninho
- 13Luan Garcia
- 14Jaílson
- 17Erik
- 20Raphael Veiga
- 27Keno
- 28Hyoran
- 42Vinicius Silvestre
- 45Gabriel Furtado
- 1Fernando Miguel 5.9
- 3Wallace 6.2
- 29Patric ▼ 82' 5.9
- 4Alan Costa 6.2
- 21Rene 6.2
- 6Geferson 6.3
- 11Cleiton Xavier 6.5
- 7Uillian Correia ⚽ 7.4
- 77Yago ▼ 56' 6.6
- 99André Lima ⇢ 7.2
- 10Neilton ⇢ ▼ 76' 6.6
Dự bị 10
- 27David ⚽ ▲ 56' 6.7
- 17Jhemerson ▲ 76' 6.3
- 30Leandro Salino ▲ 82' 6.5
- 8Carlos Eduardo
- 23Caíque
- 26Paulinho
- 31Thallyson
- 32Todinho
- 57Fillipe Soutto
- 37Bruno
Thống kê
02⚑5
⚑630
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm7
6Trúng đích2
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị2
21Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
461Chuyền bóng363
388Chuyền chính xác266
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 50 - 30 | +20 | 72 | |
| 2 | 38 | 61 - 45 | +16 | 63 | |
| 3 | 38 | 42 - 32 | +10 | 63 | |
| 4 | 38 | 55 - 36 | +19 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 39 | +8 | 57 | |
| 6 | 38 | 49 - 38 | +11 | 56 | |
| 7 | 38 | 40 - 47 | -7 | 56 | |
| 8 | 38 | 47 - 49 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 52 - 49 | +3 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 42 | +3 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 43 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 50 - 48 | +2 | 50 | |
| 13 | 38 | 48 - 49 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 50 - 53 | -3 | 47 | |
| 15 | 38 | 46 - 58 | -12 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 58 | -8 | 43 | |
| 17 | 38 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 18 | 38 | 29 - 48 | -19 | 43 | |
| 19 | 38 | 37 - 52 | -15 | 39 | |
| 20 | 38 | 38 - 56 | -18 | 36 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
67Ghi được55
51Thủng lưới63
1.6Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai30