Atletico-MG
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Esporte Clube Vitória

Atletico-MG vs Esporte Clube Vitória

Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 2-1 Esporte Clube Vitória tại Serie A, 22 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 3, hòa 2, Esporte Clube Vitória thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 2
Trọng tài
Grazianni Maciel Rocha, Brazil
Phong độ
DDWWL Atletico-MG
LLLLW Esporte Clube Vitória
  1. 20' Ricardo Oliveira · Gustavo Blanco 1-0
  2. 30' Ricardo Oliveira
  3. HT1-0
  4. 57' Ramon
  5. 64' Uillian Correia
  6. 65' Guilherme Costa Willian Farias
  7. 71' Gustavo Blanco
  8. 72' Jeferson Pedro Botelho
  9. 73' Roger Guedes 2-0
  10. 74' Elias Luan
  11. 74' Erik R. Otero
  12. 80' A. Baumjohann Yago
  13. 83' Caíque
  14. 83' Kanu
  15. 87' Matheus Galdezani Gustavo Blanco
  16. 88' 2-1 Gabrielphản lưới
  17. FT2-1

Đội hình

Atletico-MG Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thiago Larghi
  1. 1Victor 6.7
  2. 6Fábio Santos 6.8
  3. 29Patric 6.7
  4. 4Gabriel 6.5
  5. 17Bremer 6.7
  6. 21Adílson 7.1
  7. 11R. Otero ▼ 74' 7.8
  8. 30Gustavo Blanco ▼ 87' 6.7
  9. 9Ricardo Oliveira 7.5
  10. 27Luan ▼ 74' 6.6
  11. 23Roger Guedes 7.0

Dự bị 12

  1. 7Elias ▲ 74' 6.7
  2. 18Erik ▲ 74' 6.3
  3. 20Matheus Galdezani ▲ 87' 6.7
  4. 2Samuel Xavier
  5. 5Arouca
  6. 8T. Andrade
  7. 15Matheus Mancini
  8. 25Yago
  9. 28Iago Maidana
  10. 31Michael
  11. 40Cleiton
  12. 44Alerrandro
Esporte Clube Vitória Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vágner Mancini
  1. 23Caíque 6.6
  2. 27Pedro Botelho ▼ 72' 6.9
  3. 25Kanu 6.8
  4. 40Ramon 6.6
  5. 5Willian Farias ▼ 65' 6.6
  6. 7Uillian Correia 6.6
  7. 14José Welison 6.1
  8. 77Yago ▼ 80' 7.4
  9. 90Rhayner 7.1
  10. 10Neilton 5.8
  11. 95Denílson 6.9

Dự bị 8

  1. 21Guilherme Costa ▲ 65' 6.6
  2. 28Jeferson ▲ 72' 6.7
  3. 87A. Baumjohann ▲ 80' 5.9
  4. 1Fernando Miguel
  5. 2Lucas
  6. 4Walisson
  7. 31Nickson
  8. 57Fillipe Soutto

Thống kê

026
540
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm11
5Trúng đích3
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
6Phạt góc5
6Việt vị1
22Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
497Chuyền bóng321
431Chuyền chính xác252
87%Chính xác chuyền79%

So sánh

46Trận đấu46
69Ghi được47
48Thủng lưới69
1.5Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu