Atletico-MG vs Esporte Clube Vitória
Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 2-1 Esporte Clube Vitória tại Serie A, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 1, hòa 2, Esporte Clube Vitória thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 25
- Phong độ
- DDWWL Atletico-MG
- WLLLL Esporte Clube Vitória
- 25' T. Borbas · Reinier 1-0
- 35' Diego Tarzia
- 44' Ángelo Preciado
- HT1-0
- 46' ▲ Matheusinho ▼ E. Britez
- 59' Mamady Cissé
- 60' ▲ Gustavo Scarpa ▼ T. Borbas
- 63' Reinier 2-0
- 69' ▲ Matheuzinho ▼ D. Tarzia
- 69' ▲ Erick ▼ Emmanuel Martinez
- 69' ▲ Rene ▼ Alex Bruno
- 75' ▲ Dudu ▼ A. Minda
- 81' ▲ Walace ▼ Caique Goncalves
- 87' 2-1 Erick
- 90' ▲ Vitor Hugo ▼ Alexsander
- 90' ▲ Caua ▼ Reinier
- FT2-1
Đội hình
- 1Gabriel Delfim
- 23A. Preciado
- 2Natanael
- 40Vitao
- 36K. Pascini
- 25T. Perez
- 5Alexsander▼ 90'
- 39M. Cisse
- 19Reinier▼ 90'
- 27A. Minda▼ 75'
- 18T. Borbas▼ 60'
Dự bị 12
- 31Robert
- 14Vitor Hugo▲ 90'
- 6R. Lodi
- 53Pedro Lemos
- 21A. Franco
- 10Gustavo Scarpa▲ 60'
- 15K. Castano
- 48Gutte
- 9M. Cassierra
- 92Dudu▲ 75'
- 28Cuello
- 29Caua▲ 90'
- 1Lucas Arcanjo
- 2E. Britez▼ 46'
- 25Caca
- 36Luan Candido
- 83Jamerson
- 6Emmanuel Martinez▼ 69'
- 7Marinho
- 8T. Pochettino
- 95Caique Goncalves▼ 81'
- 12D. Tarzia▼ 69'
- 9Alex Bruno▼ 69'
Dự bị 12
- 71Yuri
- 98Matheusinho▲ 46'
- 13Ramon
- 15Walace▲ 81'
- 10Matheuzinho▲ 69'
- 88Ze Vitor
- 26Edenilson
- 11Osvaldo
- 33Erick▲ 69'
- 91Rene▲ 69'
- 79Renato Kayzer
- 23Fabricio
Thống kê
02⚑4
⚑510
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm14
8Trúng đích3
6Chệch đích4
4Bị chặn7
4Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
636Chuyền bóng395
91%Chính xác chuyền83%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 2 | 25 | 50 - 21 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | 37 - 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 25 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 26 | 27 - 25 | +2 | 35 | |
| 11 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 12 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 13 | 24 | 34 - 36 | -2 | 29 | |
| 14 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 19 | 25 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 20 | 25 | 25 - 50 | -25 | 14 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
13Trận đấu12
17Ghi được7
11Thủng lưới17
1.31Bàn thắng mỗi trận0.58
5Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn3
12Hiệp hai4