Nautico Recife
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 0:1
·
Retrô

Nautico Recife vs Retrô

Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 0-0 Retrô tại Pernambucano - 1, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 2, hòa 2, Retrô thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · Relegation Round
Sân vận động
Estádio Eládio de Barros Carvalho, Recife, Pernambuco
Phong độ
DWDWW Nautico Recife
DLLDL Retrô
  1. 14' Léo Coltro Odivan
  2. 28' Rayan Ribeiro
  3. 32' Richard Franco
  4. 35' Oluwasegun Samuel Otusanya
  5. HT0-0
  6. 46' Fialho Rômulo
  7. 59' Kayon Wenderson
  8. 63' Salomão Luiz Henrique
  9. 69' Bruno Mezenga S. Otusanya
  10. 69' Hélio Borges Patrick Allan
  11. 69' Sousa Marco Antônio
  12. 77' Ericson Mascote
  13. 83' Maycon Douglas
  14. 83' Grafite Maycon Douglas
  15. FT0-0

Đội hình

Nautico Recife Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Marquinhos Santos
  1. Muriel
  2. Marcos Ytalo
  3. Felipe Santana
  4. Odivan ▼ 14'
  5. Igor Fernandes
  6. Marco Antônio ▼ 69'
  7. Wenderson ▼ 59'
  8. Auremir
  9. Patrick Allan ▼ 69'
  10. Paulo Sérgio
  11. S. Otusanya ▼ 69'

Dự bị 12

  1. Léo Coltro ▲ 14'
  2. Kayon ▲ 59'
  3. Bruno Mezenga ▲ 69'
  4. Hélio Borges ▲ 69'
  5. Sousa ▲ 69'
  6. Arnaldo
  7. Geovane
  8. Igor Pereira
  9. Maranhão
  10. Thalissinho
  11. Vini
  12. Wellerson
Retrô
  1. Volpi
  2. Gedeílson
  3. Claudinho
  4. Rayan
  5. Luiz Henrique ▼ 63'
  6. Rômulo ▼ 46'
  7. Fabinho
  8. Maycon Douglas ▼ 83'
  9. R. Franco
  10. Radsley
  11. Mascote ▼ 77'

Dự bị 12

  1. Fialho ▲ 46'
  2. Salomão ▲ 63'
  3. Ericson ▲ 77'
  4. Grafite ▲ 83'
  5. Danillo
  6. David
  7. Denílson
  8. Diego
  9. Dudu
  10. Glédson
  11. Jonas
  12. Walce

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Santa Cruz
9 14 - 4 +10 20
2
Maguary PE
9 13 - 10 +3 17
3
Nautico Recife
9 15 - 9 +6 16
4
Sport Recife
9 17 - 8 +9 15
5
Decisão
9 11 - 12 -1 13
6
Retrô
9 8 - 10 -2 12
7
Jaguaré
9 10 - 16 -6 11
8
Central SC
9 8 - 9 -1 9
9
Afogados
9 5 - 13 -8 5
10
Petrolina
9 4 - 14 -10 3
Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu40
58Ghi được31
35Thủng lưới46
1.26Bàn thắng mỗi trận0.78
23Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn13
33Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu