Retrô
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nautico Recife

Retrô vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: Retrô 1-0 Nautico Recife tại Pernambucano - 1, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Retrô thắng 3, hòa 2, Nautico Recife thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 8
Sân vận động
Itaipava Arena Pernambuco, Recife, Pernambuco
Phong độ
DLLDL Retrô
DWDWW Nautico Recife
  1. 24' Moises Ribeiro
  2. 42' Julio Cesar
  3. HT0-0
  4. 46' Gustavinho Israel
  5. 46' Rômulo Moisés Ribeiro
  6. 46' Evandro Júlio César
  7. 51' Marco Antonio
  8. 53' Giva 1-0
  9. 57' Robson Reis
  10. 58' Diego Matos Paulo Sérgio
  11. 58' Thalissinho Patrick Allan
  12. 65' Edson Lucas
  13. 70' Franklin Mascote Giva
  14. 78' Fernandinho Marco Antônio
  15. 85' Leonan Radsley
  16. 90'+5 Michel Bennech Jean
  17. FT1-0

Đội hình

Retrô HLV: Roberto Fernandes
  1. Paulo Ricardo
  2. Dankler
  3. Moisés Ribeiro ▼ 46'
  4. Guilherme Paraíba
  5. Israel ▼ 46'
  6. Edson Lucas
  7. Jean ▼ 90'
  8. Luisinho
  9. Radsley ▼ 85'
  10. Giva ▼ 70'
  11. Alencar

Dự bị 14

  1. Gustavinho ▲ 46'
  2. Rômulo ▲ 46'
  3. Franklin Mascote ▲ 70'
  4. Leonan ▲ 85'
  5. Michel Bennech ▲ 90'
  6. Breno Roma
  7. Darley
  8. David Lucas
  9. Diego Guerra
  10. João Vítor
  11. Luiz Fernando
  12. R. Franco
  13. Renato Henrique
  14. Tailson
Nautico Recife HLV: Allan Aal
  1. Vágner
  2. Rafael Vaz
  3. Arnaldo
  4. Luiz Paulo
  5. Guilherme Matos
  6. Patrick Allan ▼ 58'
  7. Marcos Júnior
  8. Kauan
  9. Marco Antônio ▼ 78'
  10. Paulo Sérgio ▼ 58'
  11. Júlio César ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Evandro ▲ 46'
  2. Diego Matos ▲ 58'
  3. Thalissinho ▲ 58'
  4. Fernandinho ▲ 78'
  5. Danilo Belão
  6. Jeferson Romário
  7. Joécio
  8. Lorran
  9. Maranhão
  10. Matheus Santos
  11. Robson Reis
  12. Wendel Lessa

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Recife
9 16 - 7 +9 21
2
Retrô
9 16 - 3 +13 20
3
Nautico Recife
9 12 - 4 +8 20
4
Santa Cruz
9 16 - 7 +9 19
5
Central SC
9 14 - 15 -1 12
6
Afogados
9 13 - 21 -8 10
7
Maguary PE
9 12 - 10 +2 10
8
Petrolina
9 9 - 10 -1 10
9
Porto
9 9 - 23 -14 3
10
Flamengo Arcoverde
9 8 - 25 -17 1
Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
53Ghi được58
33Thủng lưới44
1.29Bàn thắng mỗi trận1.29
20Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu