Retrô vs Nautico Recife
Tỷ số chung cuộc: Retrô 1-0 Nautico Recife tại Pernambucano - 1, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Retrô thắng 3, hòa 2, Nautico Recife thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Pernambucano - 1 · 1st Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Itaipava Arena Pernambuco, Recife, Pernambuco
- Phong độ
- DLLDL Retrô
- DWDWW Nautico Recife
- 33' ▲ Rayan ▼ Alemão
- HT0-0
- 46' ▲ Hélio Borges ▼ S. Otusanya
- 52' Bruno Mezenga
- 58' Wenderson
- 61' Franklin Mascote 1-0
- 62' ▲ Kayon ▼ Marco Antônio
- 62' ▲ Sousa ▼ Wenderson
- 68' ▲ Júnior Fialho ▼ Franklin Mascote
- 75' Léo Coltro
- 76' Radsley
- 78' ▲ Ericson ▼ Felipe Augusto
- 82' ▲ Geovane ▼ Igor Fernandes
- 85' ▲ R. Franco ▼ Radsley
- 85' ▲ Sávio ▼ Gedeílson
- 85' ▲ Lucas Grafite ▼ Fernandinho
- 90'+3 Fabian Volpi
- FT1-0
Đội hình
- Fabian Volpi 8.2
- Gedeílson ▼ 85' 6.9
- Walce 6.9
- Jonas 7.6
- Gustavo Salomão 6.9
- Fabinho 7.0
- Gledson 6.9
- Felipe Augusto ▼ 78' 7.0
- Fernandinho ▼ 85' 7.2
- Radsley ⇢ ▼ 85' 7.3
- Franklin Mascote ⚽ ▼ 68' 7.6
Dự bị 10
- Júnior Fialho ▲ 68' 6.3
- Ericson ▲ 78' 6.6
- R. Franco ▲ 85' 6.3
- Sávio ▲ 85' 6.7
- Lucas Grafite ▲ 85' 6.5
- David Lucas
- Diego Guerra
- Rômulo
- Helter Danillo
- Samuel Granada
- Wellerson 6.9
- Marcos Ytalo 7.5
- Léo Coltro 6.5
- Alemão ▼ 33' 6.7
- Igor Fernandes ▼ 82' 6.6
- Wenderson ▼ 62' 6.9
- Auremir 6.9
- S. Otusanya ▼ 46' 6.3
- Patrick Allan 7.7
- Marco Antônio ▼ 62' 6.9
- Bruno Mezenga 6.6
Dự bị 12
- Rayan ▲ 33' 6.9
- Hélio Borges ▲ 46' 6.6
- Kayon ▲ 62' 6.7
- Sousa ▲ 62' 6.9
- Geovane ▲ 82' 6.7
- Eduardo
- Igor Pereira
- Léo
- Maranhão
- Odivan
- Samuel
- Thalissinho
Thống kê
02⚑3
⚑830
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm11
5Trúng đích4
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc8
0Việt vị0
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
291Chuyền bóng491
218Chuyền chính xác414
75%Chính xác chuyền84%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 14 - 4 | +10 | 20 | |
| 2 | 9 | 13 - 10 | +3 | 17 | |
| 3 | 9 | 15 - 9 | +6 | 16 | |
| 4 | 9 | 17 - 8 | +9 | 15 | |
| 5 | 9 | 11 - 12 | -1 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 10 | -2 | 12 | |
| 7 | 9 | 10 - 16 | -6 | 11 | |
| 8 | 9 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 9 | 9 | 5 - 13 | -8 | 5 | |
| 10 | 9 | 4 - 14 | -10 | 3 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu46
31Ghi được58
46Thủng lưới35
0.78Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới23
13Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai33