Nautico Recife
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Retrô

Nautico Recife vs Retrô

Tỷ số chung cuộc: Nautico Recife 1-0 Retrô tại Pernambucano - 1, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nautico Recife thắng 2, hòa 2, Retrô thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · Semi-finals
Sân vận động
Estádio Eládio de Barros Carvalho, Recife, Pernambuco
Phong độ
DWDWW Nautico Recife
DLLDL Retrô
  1. 19' Lorran
  2. 20' Marco Antonio
  3. 21' Jean
  4. 35' Edson Lucas
  5. 35' R. Vanegas
  6. 42' Alencar
  7. HT0-0
  8. 46' Marcos Júnior Lorran
  9. 47' Patrick Allan 1-0
  10. 58' Radsley
  11. 66' Luiz Paulo Thalissinho
  12. 67' Fernandinho R. Vanegas
  13. 67' Kauan Evandro
  14. 74' Danilo Belão Arnaldo
  15. 78' Franklin Mascote Giva
  16. 78' R. Franco Alencar
  17. 78' Tailson Luisinho
  18. FT1-0

Đội hình

Nautico Recife HLV: Allan Aal
  1. Vágner
  2. Rafael Vaz
  3. Arnaldo ▼ 74'
  4. Diego Matos
  5. Guilherme Matos
  6. Patrick Allan
  7. Lorran ▼ 46'
  8. Marco Antônio
  9. R. Vanegas ▼ 67'
  10. Evandro ▼ 67'
  11. Thalissinho ▼ 66'

Dự bị 11

  1. Marcos Júnior ▲ 46'
  2. Luiz Paulo ▲ 66'
  3. Fernandinho ▲ 67'
  4. Kauan ▲ 67'
  5. Danilo Belão ▲ 74'
  6. Jeferson Romário
  7. Luan
  8. Matheus Santos
  9. Robson Reis
  10. Samuel
  11. Wendel Lessa
Retrô HLV: Roberto Fernandes
  1. Paulo Ricardo
  2. Dankler
  3. Moisés Ribeiro
  4. Guilherme Paraíba
  5. Edson Lucas
  6. Jean
  7. Luisinho ▼ 78'
  8. Radsley
  9. Fernandinho
  10. Giva ▼ 78'
  11. Alencar ▼ 78'

Dự bị 15

  1. Franklin Mascote ▲ 78'
  2. R. Franco ▲ 78'
  3. Tailson ▲ 78'
  4. Breno Roma
  5. Darley
  6. David Lucas
  7. Diego Guerra
  8. Ericson
  9. Gustavinho
  10. Israel
  11. João Vítor
  12. Michel Bennech
  13. Renato Henrique
  14. Rômulo
  15. Leonan

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Recife
9 16 - 7 +9 21
2
Retrô
9 16 - 3 +13 20
3
Nautico Recife
9 12 - 4 +8 20
4
Santa Cruz
9 16 - 7 +9 19
5
Central SC
9 14 - 15 -1 12
6
Afogados
9 13 - 21 -8 10
7
Maguary PE
9 12 - 10 +2 10
8
Petrolina
9 9 - 10 -1 10
9
Porto
9 9 - 23 -14 3
10
Flamengo Arcoverde
9 8 - 25 -17 1
Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
58Ghi được53
44Thủng lưới33
1.29Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu