Retrô
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nautico Recife

Retrô vs Nautico Recife

Tỷ số chung cuộc: Retrô 1-0 Nautico Recife tại Pernambucano - 1, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Retrô thắng 5, hòa 2, Nautico Recife thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Pernambucano - 1 · Semi-finals
Sân vận động
Itaipava Arena Pernambuco, Recife, Pernambuco
Phong độ
DLLDL Retrô
DWDWW Nautico Recife
  1. 34' Marcos Júnior Lorran
  2. 42' Diego Matos
  3. HT0-0
  4. 46' Gustavinho Renato Henrique
  5. 46' Fernandinho R. Vanegas
  6. 49' Paulo Sergio
  7. 53' Luisinho
  8. 60' Luiz Paulo Thalissinho
  9. 68' Edson Lucas Leonan
  10. 68' Franklin Mascote Giva
  11. 68' Israel Luisinho
  12. 75' Vagner
  13. 76' Franklin Mascote 1-0
  14. 77' Robson Reis Guilherme Matos
  15. 83' Rômulo Radsley
  16. 89' Yellow Card
  17. 90'+8 Romulo
  18. FT1-0

Đội hình

Retrô HLV: Roberto Fernandes
  1. Paulo Ricardo
  2. Dankler
  3. Leonan ▼ 68'
  4. Guilherme Paraíba
  5. Jean
  6. Luisinho ▼ 68'
  7. Radsley ▼ 83'
  8. Fernandinho
  9. Renato Henrique ▼ 46'
  10. Giva ▼ 68'
  11. Alencar

Dự bị 15

  1. Gustavinho ▲ 46'
  2. Edson Lucas ▲ 68'
  3. Franklin Mascote ▲ 68'
  4. Israel ▲ 68'
  5. Rômulo ▲ 83'
  6. Darley
  7. David Lucas
  8. Diego Guerra
  9. Ericson
  10. João Vítor
  11. Jonas
  12. Michel Bennech
  13. Moisés Ribeiro
  14. R. Franco
  15. Tailson
Nautico Recife HLV: Allan Aal
  1. Vágner
  2. Rafael Vaz
  3. Arnaldo
  4. Diego Matos
  5. Guilherme Matos ▼ 77'
  6. Patrick Allan
  7. Lorran ▼ 34'
  8. Marco Antônio
  9. Paulo Sérgio
  10. R. Vanegas ▼ 46'
  11. Thalissinho ▼ 60'

Dự bị 11

  1. Marcos Júnior ▲ 34'
  2. Fernandinho ▲ 46'
  3. Luiz Paulo ▲ 60'
  4. Robson Reis ▲ 77'
  5. Danilo Belão
  6. Jeferson Romário
  7. Luan
  8. Maranhão
  9. Matheus Santos
  10. Samuel
  11. Wendel Lessa

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sport Recife
9 16 - 7 +9 21
2
Retrô
9 16 - 3 +13 20
3
Nautico Recife
9 12 - 4 +8 20
4
Santa Cruz
9 16 - 7 +9 19
5
Central SC
9 14 - 15 -1 12
6
Afogados
9 13 - 21 -8 10
7
Maguary PE
9 12 - 10 +2 10
8
Petrolina
9 9 - 10 -1 10
9
Porto
9 9 - 23 -14 3
10
Flamengo Arcoverde
9 8 - 25 -17 1
Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
53Ghi được58
33Thủng lưới44
1.29Bàn thắng mỗi trận1.29
20Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu