Marília vs Sertãozinho
Tỷ số chung cuộc: Marília 1-0 Sertãozinho tại Paulista - A3, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Marília thắng 5, hòa 2, Sertãozinho thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · Semi-finals
- Sân vận động
- Estádio Municipal Bento de Abreu Sampaio Vidal, Marília, São Paulo
- Phong độ
- LLDLL Marília
- DWLWD Sertãozinho
- 14' Guilherme Cafe
- 40' Dudu 1-0
- 45'+1 ▲ Renê ▼ Luis Otávio
- HT1-0
- 59' ▲ Carlos Alberto ▼ Miguel Baggio
- 63' ▲ Gustavo Brinquedo ▼ Rodrigo Andrade
- 63' ▲ Samuel Balbino ▼ Dudu
- 73' ▲ Lucas Franco ▼ Moreira
- 73' ▲ Marlon Martins ▼ Wallisson Bahia
- 79' ▲ Édipo ▼ Matheus Marcondele
- 79' ▲ Maikon Aquino ▼ Lucas Lima
- 81' ▲ Alyson ▼ Roberto Baggio
- 81' ▲ Luciano ▼ Alan Leite
- 85' ▲ Iago ▼ Wagner
- 88' ▲ Dudu Albaceta ▼ Radeche
- FT1-0
Đội hình
- Wagner Coradin
- Lázaro
- Radeche ▼ 88'
- Guilherme Café
- Dudu ▼ 63'
- Romário
- Rodrigo Andrade ▼ 63'
- Matheus Marcondele ▼ 79'
- Miguel Baggio ▼ 59'
- Rodrigo Fumaça
- Lucas Lima ▼ 79'
Dự bị 12
- Carlos Alberto ▲ 59'
- Gustavo Brinquedo ▲ 63'
- Samuel Balbino ▲ 63'
- Édipo ▲ 79'
- Maikon Aquino ▲ 79'
- Dudu Albaceta ▲ 88'
- Alencar
- Augustine
- Douglas Dias
- Ferreira
- Jefferson
- Régis Potiguar
- Gabriel Affonso
- Alan
- Lucas Mufalo
- Moreira ▼ 73'
- Gabriel Santana
- Iury Marley
- Wagner ▼ 85'
- Roberto Baggio ▼ 81'
- Luis Otávio ▼ 45'
- Wallisson Bahia ▼ 73'
- Alan Leite ▼ 81'
Dự bị 12
- Renê ▲ 45'
- Lucas Franco ▲ 73'
- Marlon Martins ▲ 73'
- Alyson ▲ 81'
- Luciano ▲ 81'
- Iago ▲ 85'
- Railson
- Erick Bahia
- Fabio
- João Salles
- Kauan
- Paolo
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 14 | +13 | 30 | |
| 2 | 15 | 24 - 17 | +7 | 28 | |
| 3 | 15 | 19 - 16 | +3 | 25 | |
| 4 | 15 | 14 - 8 | +6 | 25 | |
| 5 | 15 | 17 - 17 | 0 | 24 | |
| 6 | 15 | 25 - 15 | +10 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 13 | +5 | 22 | |
| 8 | 15 | 14 - 13 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 12 - 14 | -2 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 11 | 15 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 17 - 19 | -2 | 17 | |
| 13 | 15 | 11 - 15 | -4 | 16 | |
| 14 | 15 | 12 - 20 | -8 | 15 | |
| 15 | 15 | 12 - 21 | -9 | 13 | |
| 16 | 15 | 8 - 18 | -10 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
19Trận đấu21
28Ghi được22
20Thủng lưới11
1.47Bàn thắng mỗi trận1.05
6Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn2
13Hiệp hai13