Sertãozinho
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Marília

Sertãozinho vs Marília

Tỷ số chung cuộc: Sertãozinho 1-3 Marília tại Paulista - A3, 1 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sertãozinho thắng 1, hòa 2, Marília thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 11
Sân vận động
Estádio Municipal Frederico Dalmazo, Sertãozinho, São Paulo
Phong độ
DWLWD Sertãozinho
LLDLL Marília
  1. 12' Leonardo Muchacho 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Lucas Black Itaqui
  4. 46' João Lucas Rapchan
  5. 57' 1-1 Murilo
  6. 61' Erik Bessa Bosco
  7. 67' 1-2 Albert
  8. 68' Daniel Sanches Luis Phelipe
  9. 68' Jeffinho Douglas Washington
  10. 68' Matheus Silva Murilo
  11. 77' Diego Souza Pavani
  12. 77' Wilson Leonardo Muchacho
  13. 77' Guilherme Teixeira Brito
  14. 77' Orlando Júnior Madalena
  15. 79' 1-3 Orlando Júnior
  16. FT1-3

Đội hình

Sertãozinho HLV: Oliveira
  1. Ramon
  2. Bruno Santos
  3. João Paulo
  4. Ben Hur
  5. Pavani ▼ 77'
  6. Luis Phelipe ▼ 68'
  7. Itaqui ▼ 46'
  8. Douglas Washington ▼ 68'
  9. Pedro Filho
  10. Lucas Formiga
  11. Leonardo Muchacho ▼ 77'

Dự bị 11

  1. Lucas Black ▲ 46'
  2. Daniel Sanches ▲ 68'
  3. Jeffinho ▲ 68'
  4. Diego Souza ▲ 77'
  5. Wilson ▲ 77'
  6. Maicon
  7. Rennan
  8. Thailor
  9. Wesley
  10. João Carlos
  11. Jonas Aguiar
Marília HLV: Guilherme Alves
  1. Passarelli
  2. Glauco
  3. Breno Lorran
  4. Marlon
  5. Luizão
  6. Brito ▼ 77'
  7. Albert
  8. Murilo ▼ 68'
  9. Rapchan ▼ 46'
  10. Bosco ▼ 61'
  11. Madalena ▼ 77'

Dự bị 9

  1. João Lucas ▲ 46'
  2. Erik Bessa ▲ 61'
  3. Matheus Silva ▲ 68'
  4. Guilherme Teixeira ▲ 77'
  5. Orlando Júnior ▲ 77'
  6. Agenor
  7. Breno
  8. Marcos Romão
  9. Túlio

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
São José EC
15 13 - 12 +1 27
3
Capivariano
15 28 - 11 +17 27
3
Marília
6 5 - 6 -1 7
4
Grêmio Prudente
15 21 - 16 +5 24
5
Desportivo Brasil
15 14 - 9 +5 24
6
EC São Bernardo
15 17 - 16 +1 22
7
USAC
15 21 - 18 +3 21
8
Matonense
15 21 - 18 +3 20
9
Bandeirante SP
15 19 - 15 +4 20
10
RB Brasil
15 24 - 23 +1 19
11
Rio Preto
15 15 - 21 -6 19
12
Itapirense
15 11 - 17 -6 19
13
Votuporanguense
15 14 - 19 -5 17
14
Sertãozinho
15 15 - 26 -11 16
15
Barretos
15 18 - 29 -11 16
16
Gremio Osasco Audax
15 8 - 19 -11 12
Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu34
15Ghi được43
26Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1.26
3Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn17
6Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu