Marília vs Sertãozinho
Tỷ số chung cuộc: Marília 1-0 Sertãozinho tại Paulista - A3, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Marília thắng 5, hòa 2, Sertãozinho thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estádio Municipal Bento de Abreu Sampaio Vidal, Marília, São Paulo
- Trọng tài
- João
- Phong độ
- LLDLL Marília
- DWLWD Sertãozinho
- HT0-0
- 46' ▲ Danillo Ribeiro ▼ Marcio Carlos
- 46' ▲ Wendel ▼ Yamada
- 46' ▲ Carlos André ▼ Rafael Sayão
- 54' ▲ Albert ▼ Anderson de Brito
- 67' ▲ Wendel Rosas ▼ Orlando Júnior
- 73' ▲ Bruno Brenner ▼ Lucas Black
- 76' Wendel Rosas 1-0
- 79' ▲ Abner ▼ Pedro Filho
- 79' ▲ David Batista ▼ Thailor
- 79' ▲ Emerson ▼ Caubi
- 90'+5 ▲ Luvizetto ▼ Warlei
- FT1-0
Đội hình
- Passarelli
- Luiz Renan
- Marlon
- Danilo Carioca
- Felix
- Matheus
- Marcio Carlos ▼ 46'
- Anderson de Brito ▼ 54'
- Warlei ▼ 90'
- Yamada ▼ 46'
- Orlando Júnior ▼ 67'
Dự bị 9
- Danillo Ribeiro ▲ 46'
- Wendel ▲ 46'
- Albert ▲ 54'
- Wendel Rosas ▲ 67'
- Luvizetto ▲ 90'
- Andrew
- Fabricio
- Fred
- Lucas Serafini
- João Guilherme
- João Victor
- Hítalo Rogério
- Bruninho
- Pedro Filho ▼ 79'
- Márcio
- Lucas Black ▼ 73'
- Caubi ▼ 79'
- Gustavo Lobó
- Rafael Sayão ▼ 46'
- Thailor ▼ 79'
Dự bị 9
- Carlos André ▲ 46'
- Bruno Brenner ▲ 73'
- Abner ▲ 79'
- David Batista ▲ 79'
- Emerson ▲ 79'
- Matheus
- Breno Cézar
- Felipe
- Jose Antonio
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 28 - 14 | +14 | 31 | |
| 2 | 15 | 18 - 8 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 15 - 11 | +4 | 27 | |
| 4 | 6 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 5 | 15 | 22 - 14 | +8 | 27 | |
| 6 | 15 | 17 - 13 | +4 | 22 | |
| 7 | 15 | 20 - 21 | -1 | 21 | |
| 8 | 15 | 15 - 14 | +1 | 21 | |
| 9 | 15 | 19 - 18 | +1 | 19 | |
| 10 | 15 | 20 - 27 | -7 | 19 | |
| 11 | 15 | 14 - 14 | 0 | 17 | |
| 12 | 15 | 11 - 18 | -7 | 16 | |
| 13 | 15 | 14 - 18 | -4 | 14 | |
| 14 | 15 | 11 - 16 | -5 | 13 | |
| 15 | 15 | 8 - 17 | -9 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 20 | -12 | 8 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu23
44Ghi được16
31Thủng lưới27
1.26Bàn thắng mỗi trận0.7
15Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn6
30Hiệp hai8