Marília vs Sertãozinho
Tỷ số chung cuộc: Marília 1-0 Sertãozinho tại Paulista - A3, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Marília thắng 5, hòa 2, Sertãozinho thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Estádio Municipal Bento de Abreu Sampaio Vidal, Marília, São Paulo
- Phong độ
- LLDLL Marília
- DWLWD Sertãozinho
- 2' João Lucas 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ Júnior Santos ▼ Luizão
- 61' ▲ Alan Francisco ▼ Roberto Baggio
- 67' ▲ Natan ▼ Brown
- 67' ▲ Péricles ▼ Mazola
- 77' ▲ Rapchan ▼ Romário
- 77' ▲ Wallisson Bahia ▼ Raphael Macena
- 77' ▲ William Mineiro ▼ Luiz Henrique
- 77' ▲ Biro Biro ▼ Denilton
- 80' ▲ João Marcos ▼ Aslen
- FT1-0
Đội hình
- Filipe Costa
- Guilherme Teixeira
- Mateus Müller
- Luizão ▼ 61'
- Luiz Henrique ▼ 77'
- Romário ▼ 77'
- Brito
- João Lucas
- Raphael Macena ▼ 77'
- Franklin
- Aslen ▼ 80'
Dự bị 11
- Júnior Santos ▲ 61'
- Rapchan ▲ 77'
- Wallisson Bahia ▲ 77'
- William Mineiro ▲ 77'
- João Marcos ▲ 80'
- David
- Carlos
- Danillo
- Lucas Santos
- Michel Borges
- Túlio
- Railson
- Jose
- Denilton ▼ 77'
- Willian Monteiro
- Guilherme
- João Victor
- Roberto Baggio ▼ 61'
- João Gabriel
- Mazola ▼ 67'
- Denilson
- Brown ▼ 67'
Dự bị 9
- Alan Francisco ▲ 61'
- Natan ▲ 67'
- Péricles ▲ 67'
- Biro Biro ▲ 77'
- Fábio Szymonek
- Eduardo
- Guilherme Café
- Jackson
- Kriguer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 22 - 9 | +13 | 32 | |
| 2 | 15 | 24 - 12 | +12 | 30 | |
| 3 | 15 | 19 - 10 | +9 | 29 | |
| 4 | 15 | 30 - 19 | +11 | 28 | |
| 5 | 15 | 28 - 19 | +9 | 27 | |
| 6 | 15 | 14 - 13 | +1 | 26 | |
| 7 | 15 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 8 | 15 | 20 - 11 | +9 | 21 | |
| 9 | 15 | 23 - 22 | +1 | 19 | |
| 10 | 15 | 18 - 19 | -1 | 19 | |
| 11 | 15 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 12 | 15 | 13 - 18 | -5 | 15 | |
| 13 | 15 | 11 - 16 | -5 | 15 | |
| 14 | 15 | 19 - 22 | -3 | 15 | |
| 15 | 15 | 13 - 21 | -8 | 10 | |
| 16 | 15 | 5 - 43 | -38 | 1 |
Xuống hạng
So sánh
17Trận đấu18
23Ghi được19
14Thủng lưới23
1.35Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai10