Sertãozinho vs Marília
Tỷ số chung cuộc: Sertãozinho 0-0 Marília tại Paulista - A3, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sertãozinho thắng 1, hòa 2, Marília thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A3 · 1st Phase · Vòng 12
- Sân vận động
- Estádio Municipal Frederico Dalmazo, Sertãozinho, São Paulo
- Phong độ
- DWLWD Sertãozinho
- LLDLL Marília
- HT0-0
- 57' ▲ Ferreira ▼ Miguel Baggio
- 57' ▲ Rodrigo Fumaça ▼ Kaique
- 57' ▲ Rodrigo Andrade ▼ Carlos Alberto
- 65' ▲ Matheus Marcondele ▼ Gustavo Brinquedo
- 71' ▲ Diego ▼ Renê
- 78' ▲ Alyson ▼ Wagner
- 78' ▲ Lucas Franco ▼ Moreira
- 78' ▲ Romário ▼ Kriguer
- 88' ▲ Erick Bahia ▼ Wallisson Bahia
- 88' ▲ Kauan ▼ Alan Leite
- FT0-0
Đội hình
- Gabriel Affonso
- Alan
- Gustavo Brandão
- Moreira ▼ 78'
- Iury Marley
- Wagner ▼ 78'
- Roberto Baggio
- Renê ▼ 71'
- Luis Otávio
- Wallisson Bahia ▼ 88'
- Alan Leite ▼ 88'
Dự bị 12
- Diego ▲ 71'
- Alyson ▲ 78'
- Lucas Franco ▲ 78'
- Erick Bahia ▲ 88'
- Kauan ▲ 88'
- Railson
- Fabio
- Gabriel Santana
- Lucas Mufalo
- Paolo
- Robson
- Vitão
- Wagner Coradin
- Samuel Balbino
- Radeche
- Rodrigo
- Régis Potiguar
- Carlos Alberto ▼ 57'
- Kriguer ▼ 78'
- Miguel Baggio ▼ 57'
- Édipo
- Kaique ▼ 57'
- Gustavo Brinquedo ▼ 65'
Dự bị 11
- Ferreira ▲ 57'
- Rodrigo Fumaça ▲ 57'
- Rodrigo Andrade ▲ 57'
- Matheus Marcondele ▲ 65'
- Romário ▲ 78'
- Alencar
- Augustine
- Douglas Dias
- Dudu
- Dudu Albaceta
- Guilherme Café
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 27 - 14 | +13 | 30 | |
| 2 | 15 | 24 - 17 | +7 | 28 | |
| 3 | 15 | 19 - 16 | +3 | 25 | |
| 4 | 15 | 14 - 8 | +6 | 25 | |
| 5 | 15 | 17 - 17 | 0 | 24 | |
| 6 | 15 | 25 - 15 | +10 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 13 | +5 | 22 | |
| 8 | 15 | 14 - 13 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 12 - 14 | -2 | 20 | |
| 10 | 15 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 11 | 15 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 17 - 19 | -2 | 17 | |
| 13 | 15 | 11 - 15 | -4 | 16 | |
| 14 | 15 | 12 - 20 | -8 | 15 | |
| 15 | 15 | 12 - 21 | -9 | 13 | |
| 16 | 15 | 8 - 18 | -10 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu19
22Ghi được28
11Thủng lưới20
1.05Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới6
2Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai13