Botafogo SP vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 1-2 Novorizontino tại Paulista - A1, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 3, hòa 2, Novorizontino thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Paulista - A1 · Vòng 12
- Sân vận động
- Arena NicNet, Ribeirão Preto, São Paulo
- Phong độ
- DLLLL Botafogo SP
- WWWWW Novorizontino
- 6' L. Maciel · Alexandre Jesus 1-0
- 18' 1-1 Marlon · Matheus Frizzo
- 21' Renato Silveira
- 29' ▲ Silvinho ▼ A. Dramisino
- 42' Wallison
- 45'+3 1-2 Bruno José
- HT1-2
- 46' ▲ Jonas Toró ▼ Wallison
- 63' ▲ Léo Tocantins ▼ Rodrigo Soares
- 63' ▲ Ó. Ruiz ▼ Bruno José
- 69' Jonas Toró
- 70' ▲ S. Abdulai ▼ L. Maciel
- 71' ▲ Fábio Matheus ▼ Willian Farias
- 76' ▲ Jean Mangabeira ▼ Gabriel Bispo
- 76' ▲ Pablo Thomaz ▼ Ericson
- 77' ▲ Igor Formiga ▼ Matheus Frizzo
- 77' ▲ Adriano Bispo ▼ Léo Natel
- 88' Patrick Brey
- 88' Adriano Sousa Bispo
- FT1-2
Đội hình
- 1João Carlos 6.2
- 4Ericson ▼ 76' 6.6
- 5Edson 7.2
- 3Alisson Cassiano 6.7
- 2Wallison ▼ 46' 6.5
- 8Gabriel Bispo ▼ 76' 6.7
- 10L. Maciel ⚽ ▼ 70' 7.3
- 6G. Risso 6.9
- 7Jonathan Cafú 6.6
- 9Alexandre Jesus ⇢ 7.2
- 11A. Dramisino ▼ 29' 6.3
Dự bị 12
- 17Silvinho ▲ 29' 6.6
- 21Jonas Toró ▲ 46' 7.5
- 18S. Abdulai ▲ 70' 6.9
- 15Jean Mangabeira ▲ 76' 6.6
- 19Pablo Thomaz ▲ 76' 6.6
- 13Allyson
- 22William
- 12Victor Souza
- 14João Costa
- 16Jean Victor
- 24Brenno
- 20Rafael Castro
- 93Jordi 7.2
- 26Dantas 6.9
- 33Renato Palm 7.3
- 88Patrick Brey 6.9
- 2Rodrigo Soares ▼ 63' 6.9
- 28Marlon ⚽ 7.0
- 8Willian Farias ▼ 71' 6.6
- 30Waguininho 6.9
- 17Bruno José ⚽ ▼ 63' 7.9
- 38Léo Natel ▼ 77' 6.7
- 10Matheus Frizzo ⇢ ▼ 77' 6.9
Dự bị 11
- 19Léo Tocantins ▲ 63' 7.2
- 22Ó. Ruiz ▲ 63' 6.9
- 47Fábio Matheus ▲ 71' 6.7
- 31Igor Formiga ▲ 77' 6.3
- 15Adriano Bispo ▲ 77' 5.9
- 23Marcelo
- 36Enzo Rocha
- 18Pedro Balotelli
- 16Reverson
- 14Gabriel Correia
- 1Airton
Thống kê
02⚑3
⚑421
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm19
4Trúng đích3
5Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
3Phạt góc4
1Việt vị5
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
475Chuyền bóng455
398Chuyền chính xác376
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 20 - 13 | +7 | 27 | |
| 2 | 12 | 19 - 16 | +3 | 23 | |
| 3 | 12 | 21 - 10 | +11 | 23 | |
| 4 | 12 | 12 - 8 | +4 | 22 | |
| 5 | 12 | 18 - 13 | +5 | 19 | |
| 6 | 12 | 20 - 14 | +6 | 18 | |
| 7 | 12 | 13 - 11 | +2 | 18 | |
| 8 | 12 | 14 - 13 | +1 | 17 | |
| 9 | 12 | 21 - 21 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 14 - 14 | 0 | 13 | |
| 11 | 12 | 13 - 16 | -3 | 13 | |
| 12 | 12 | 15 - 16 | -1 | 13 | |
| 13 | 12 | 8 - 13 | -5 | 11 | |
| 14 | 12 | 12 - 19 | -7 | 8 | |
| 15 | 12 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 12 | 9 - 19 | -10 | 7 |
Paulista (Play Offs: Quarter-finals) Paulista A2
So sánh
51Trận đấu56
40Ghi được61
66Thủng lưới50
0.78Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai38