Botafogo SP vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 0-1 Novorizontino tại Serie B, 28 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 2, hòa 2, Novorizontino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Santa Cruz, Ribeirão Preto, São Paulo
- Phong độ
- WDLLL Botafogo SP
- DWWWW Novorizontino
- 35' ▲ Ericson ▼ Bernardo Schappo
- HT0-0
- 47' Willian Farias
- 49' ▲ Rodrigo Soares ▼ Raul Prata
- 58' ▲ Carlos Manuel ▼ João Costa
- 59' ▲ Jean Victor ▼ Jonas Toró
- 59' ▲ Matheus Barbosa ▼ Gustavo Bochecha
- 69' ▲ Waguininho ▼ Fabrício Daniel
- 70' ▲ Eduardo ▼ Willian Farias
- 79' ▲ Leandro Pereira ▼ Patrick Brey
- 81' ▲ Neto Pessoa ▼ Paulo Vitor
- 81' ▲ Rafael Donato ▼ Luisão
- 89' 0-1 Carlos Manuelphản lưới
- 90' Eduardo
- 90'+5 Jean Victor
- 90'+6 Alex Sandro
- FT0-1
Đội hình
- 1João Carlos 6.9
- 2Wallison 6.9
- 5João Costa ▼ 58' 6.9
- 3Lucas Dias 6.7
- 4Bernardo Schappo ▼ 35' 6.6
- 6Patrick Brey ▼ 79' 6.3
- 7Emerson Negueba 7.7
- 10Douglas Baggio 6.6
- 8Gustavo Bochecha ▼ 59' 7.0
- 11Jonas Toró ▼ 59' 6.7
- 9Alex Sandro 7.2
Dự bị 12
- 14Ericson ▲ 35' 6.3
- 15Carlos Manuel ▲ 58' 6.5
- 16Jean Victor ▲ 59' 6.3
- 20Matheus Barbosa ▲ 59' 6.2
- 19Leandro Pereira ▲ 79' 6.3
- 23João Maranini
- 12Michael
- 21Arthur Mosca
- 22Willian
- 18Fillipe Soutto
- 13Thassio
- 17Fábio Sanches
- 93Jordi 7.2
- 25Luisão ▼ 81' 7.2
- 37César Martins 7.2
- 33Renato Palm 7.2
- 14Danilo Barcelos 6.7
- 22Raul Prata ▼ 49' 6.3
- 8Willian Farias ▼ 70' 6.3
- 28Marlon 7.2
- 75Paulo Vitor ▼ 81' 7.0
- 77Fabrício Daniel ▼ 69' 7.3
- 11Lucca 6.9
Dự bị 11
- 2Rodrigo Soares ▲ 49' 6.6
- 30Waguininho ▲ 69' 6.6
- 21Eduardo ▲ 70' 6.5
- 9Neto Pessoa ▲ 81' 6.7
- 3Rafael Donato ▲ 81' 6.7
- 4Patrick
- 16Reverson
- 26Dantas
- 56Enzo Rocha
- 7Rodolfo
- 1Airton
Thống kê
02⚑8
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm6
3Trúng đích4
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
8Phạt góc3
2Việt vị5
17Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
435Chuyền bóng347
339Chuyền chính xác259
78%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu52
52Ghi được60
74Thủng lưới43
0.91Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai29