Novorizontino vs Botafogo SP
Tỷ số chung cuộc: Novorizontino 2-0 Botafogo SP tại Serie B, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Novorizontino thắng 3, hòa 2, Botafogo SP thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 26
- Sân vận động
- Estádio Dr. Jorge Ismael de Biasi, Novo Horizonte, São Paulo
- Phong độ
- DWWWW Novorizontino
- WDLLL Botafogo SP
- -5' Carlos Manuel
- 2' Wallison
- 10' Waguininho · Rodrigo Soares 1-0
- 14' Reverson
- 17' Waguininho
- 26' Luis Fellipe
- 36' Wallison
- 36' Wallison
- 45'+1 Waguininho · Rodrigo Soares 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Gustavo Bochecha ▼ João Costa
- 46' ▲ Pedro Costa ▼ Emerson Negueba
- 49' Jordi
- 59' ▲ Fillipe Soutto ▼ Matheus Costa
- 63' Neto Pessoa
- 63' Neto Pessoa
- 67' ▲ Dantas ▼ Rodrigo Soares
- 67' ▲ Marlon ▼ Rodolfo
- 69' ▲ Ronald Camarão ▼ Bernardo Schappo
- 82' Waguininho
- 82' Waguininho
- 85' ▲ Willian Farias ▼ Geovane
- 85' ▲ Danilo Barcelos ▼ Eduardo
- 85' ▲ Bruno Marques ▼ Patrick Brey
- 89' ▲ Igor Formiga ▼ Pablo Dyego
- FT2-0
Đội hình
- 93Jordi
- 25Luisão
- 37César Martins
- 16Reverson
- 2Rodrigo Soares▼ 67'
- 21Eduardo▼ 85'
- 5Geovane▼ 85'
- 30Waguininho
- 70Pablo Dyego▼ 89'
- 7Rodolfo▼ 67'
- 9Neto Pessoa
Dự bị 10
- 26Dantas▲ 67'
- 28Marlon▲ 67'
- 8Willian Farias▲ 85'
- 14Danilo Barcelos▲ 85'
- 31Igor Formiga▲ 89'
- 99Lucas Cardoso
- 77Fabrício Daniel
- 23Marcelo
- 1Airton
- 22Raul Prata
- 1João Carlos
- 2Wallison
- 3Matheus Costa▼ 59'
- 4Bernardo Schappo▼ 69'
- 6Patrick Brey▼ 85'
- 7Emerson Negueba▼ 46'
- 8João Costa▼ 46'
- 5S. Abdulai
- 10Douglas Baggio
- 11Victor Andrade
- 9Alexandre Jesus
Dự bị 11
- 20Gustavo Bochecha▲ 46'
- 22Pedro Costa▲ 46'
- 18Fillipe Soutto▲ 59'
- 17Ronald Camarão▲ 69'
- 19Bruno Marques▲ 85'
- 14Fábio Sanches
- 15Carlos Manuel
- 12Michael
- 16Jean Victor
- 13Raphael
- 21Thassio
Thống kê
34⚑4
⚑831
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm20
4Trúng đích5
3Chệch đích10
3Bị chặn5
4Phạt góc8
2Việt vị0
19Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
3Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
244Chuyền bóng458
73%Chính xác chuyền85%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 32 | +25 | 68 | |
| 2 | 38 | 42 - 26 | +16 | 67 | |
| 3 | 38 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 59 - 41 | +18 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 31 | +12 | 64 | |
| 6 | 38 | 56 - 32 | +24 | 63 | |
| 7 | 38 | 34 - 32 | +2 | 58 | |
| 8 | 38 | 50 - 35 | +15 | 58 | |
| 9 | 38 | 42 - 54 | -12 | 55 | |
| 10 | 38 | 34 - 32 | +2 | 53 | |
| 11 | 38 | 31 - 37 | -6 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 41 - 43 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 45 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 55 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 43 - 63 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 24 - 44 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 53 | -20 | 33 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu57
60Ghi được52
43Thủng lưới74
1.15Bàn thắng mỗi trận0.91
19Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai30