Botafogo SP vs Novorizontino
Tỷ số chung cuộc: Botafogo SP 0-0 Novorizontino tại Serie B, 6 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Botafogo SP thắng 2, hòa 2, Novorizontino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 15
- Phong độ
- WDLLL Botafogo SP
- DWWWW Novorizontino
- -5' Rafael Henrique Milhorim
- 5' Sabit Abdulai
- 11' Luís Oyama
- HT0-0
- 49' Patrick
- 60' ▲ Robinho ▼ Jefferson Nem
- 63' ▲ Pablo Dyego ▼ Matheus Frizzo
- 63' ▲ Robson ▼ Leo Natel
- 63' ▲ Airton ▼ Bruno Jose
- 68' ▲ R. Carrillo ▼ Alexandre Jesus
- 68' ▲ Marquinho ▼ S. Abdulai
- 68' ▲ Matheus Regis ▼ Jonathan Cafu
- 75' ▲ Fabio Matheus ▼ Luis Oyama
- 77' ▲ A. Dramisino ▼ Wallison
- 82' ▲ Willian Farias ▼ Leo Tocantins
- FT0-0
Đội hình
- 1Victor Souza
- 2Wallison▼ 77'
- 3Ericson
- 4Carlao
- 6G. Risso
- 5Gabriel Bispo
- 8S. Abdulai▼ 68'
- 7Jonathan Cafu▼ 68'
- 10L. Maciel
- 11Jefferson Nem▼ 60'
- 9Alexandre Jesus▼ 68'
Dự bị 12
- 12Joao Carlos
- 13Rafael Milhorim
- 14Matheus Costa
- 15Jean Victor
- 16Edson
- 17Robinho▲ 60'
- 18A. Dramisino▲ 77'
- 19R. Carrillo▲ 68'
- 20Marquinho▲ 68'
- 21Pablo Thomaz
- 22Matheus Regis▲ 68'
- 23Wesley Dias
- 1Airton
- 26Dantas
- 37Cesar Martins
- 4Patrick
- 31Igor Formiga
- 5Jean Irmer
- 6Luis Oyama▼ 75'
- 19Leo Tocantins▼ 82'
- 17Bruno Jose▼ 63'
- 38Leo Natel▼ 63'
- 10Matheus Frizzo▼ 63'
Dự bị 11
- 93Jordi
- 2Rodrigo Soares
- 3Rafael Donato
- 7Pablo Dyego▲ 63'
- 8Willian Farias▲ 82'
- 11Robson▲ 63'
- 15Tavinho
- 20Airton▲ 63'
- 22O. Ruiz
- 47Fabio Matheus▲ 75'
- 88Patrick Brey
Thống kê
02⚑8
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm3
6Trúng đích2
6Chệch đích1
6Bị chặn0
8Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
461Chuyền bóng419
85%Chính xác chuyền81%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 39 - 23 | +16 | 68 | |
| 2 | 38 | 53 - 43 | +10 | 65 | |
| 3 | 38 | 52 - 35 | +17 | 62 | |
| 4 | 38 | 51 - 39 | +12 | 62 | |
| 5 | 38 | 47 - 33 | +14 | 61 | |
| 6 | 38 | 42 - 37 | +5 | 61 | |
| 7 | 38 | 43 - 32 | +11 | 60 | |
| 8 | 38 | 45 - 40 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 40 | +10 | 56 | |
| 10 | 38 | 43 - 44 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 39 - 38 | +1 | 52 | |
| 12 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 44 | -4 | 47 | |
| 14 | 38 | 41 - 44 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 52 | -20 | 42 | |
| 17 | 38 | 43 - 52 | -9 | 40 | |
| 18 | 38 | 38 - 55 | -17 | 36 | |
| 19 | 38 | 26 - 43 | -17 | 36 | |
| 20 | 38 | 36 - 52 | -16 | 28 |
Serie A Betano Serie C (First stage: )
So sánh
51Trận đấu56
40Ghi được61
66Thủng lưới50
0.78Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai38