FK Sarajevo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zrinjski

FK Sarajevo vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: FK Sarajevo 0-1 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sarajevo thắng 3, hòa 4, Zrinjski thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 4
Phong độ
WLWWL FK Sarajevo
WWWWL Zrinjski
  1. 32' V. Grbic M. Vranjkovic
  2. HT0-0
  3. 46' L. Hujber I. Saric
  4. 51' F. Zivkovic S. Meite
  5. 53' I. Banic
  6. 64' I. Savic D. Lagumdzija
  7. 65' 0-1 A. Ilic · K. Abramovic
  8. 71' F. Kosi S. Pidro
  9. 71' R. Caraballo M. Kupresak
  10. 84' J. Agyekum A. Elezi
  11. 84' K. Stapic K. Abramovic
  12. 85' A. Beganovic
  13. FT0-1

Đội hình

FK Sarajevo HLV: Zoran Zekic
  1. 22A. Beganovic
  2. 31I. Banic
  3. 70S. Pidro ▼ 71'
  4. 77M. Kupresak ▼ 71'
  5. 6J. Ivanisevic
  6. 35S. Ignatkov
  7. 20A. Elezi ▼ 84'
  8. 30L. Dajcer
  9. 7I. Saric ▼ 46'
  10. 38S. Meite ▼ 51'
  11. 99B. Barisic

Dự bị 9

  1. 13S. Musija
  2. 2S. Maroodza
  3. 8A. Galesic
  4. 17F. Kosi ▲ 71'
  5. 18M. Glogovac
  6. 19R. Caraballo ▲ 71'
  7. 23J. Agyekum ▲ 84'
  8. 24F. Zivkovic ▲ 51'
  9. 27L. Hujber ▲ 46'
Zrinjski HLV: Simon Rozman
  1. 4H. Barisic
  2. 99N. Bilbija
  3. 25M. Cuze
  4. 17A. Ilic
  5. 20A. Ivancic
  6. 27S. Jakovljevic
  7. 5D. Lagumdzija ▼ 64'
  8. 12P. Mamic
  9. 19M. Vranjkovic ▼ 32'
  10. 18G. Karacic
  11. 77K. Abramovic ▼ 84'

Dự bị 11

  1. 15K. Stapic ▲ 84'
  2. 31Z. Subaric
  3. 37D. Morris
  4. 40B. Curdo
  5. 6I. Savic ▲ 64'
  6. 21V. Grbic ▲ 32'
  7. 10M. Cuic
  8. 8I. Vidovic
  9. 7N. Gajzler
  10. 80H. Ljukovac
  11. 11T. Juric

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
7 15 - 5 +10 18
2
Borac Banja Luka
6 10 - 4 +6 13
3
FK Željezničar Sarajevo
6 8 - 7 +1 10
4
FK Sarajevo
6 4 - 4 0 10
5
Siroki Brijeg
7 8 - 8 0 9
6
Sloga Doboj
5 3 - 3 0 8
7
Čelik
7 10 - 11 -1 7
8
BSK Banja Luka
7 8 - 10 -2 7
9
Velež
6 5 - 12 -7 4
10
FK Radnik Bijeljina
7 8 - 15 -7 3
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu12
6Ghi được28
7Thủng lưới9
0.75Bàn thắng mỗi trận2.33
3Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu