FK Sarajevo
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Zrinjski

FK Sarajevo vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: FK Sarajevo 2-1 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sarajevo thắng 3, hòa 4, Zrinjski thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 28
Sân vận động
Olimpijski Stadion Asim Ferhatović Hase, Sarajevo
Phong độ
LWWLL FK Sarajevo
WWWWL Zrinjski
  1. 8' N. Bilbijaphản lưới 1-0
  2. 12' F. Zivkovic L. Hujber
  3. 14' 1-1 A. Ilic · L. Mikic
  4. 24' K. Memijaphản lưới 2-1
  5. 41' K. Abramovic
  6. HT2-1
  7. 46' S. Maroodza S. Ristovski
  8. 46' S. Ignatkov S. Meite
  9. 46' D. Lagumdzija N. Djurasek
  10. 46' M. Vranjkovic P. Mamic
  11. 67' T. Kis N. Bilbija
  12. 67' M. Sakota A. Ilic
  13. 75' A. Nalic K. Abramovic
  14. 83' A. Nalic
  15. 86' J. Ivanisevic A. Ljajic
  16. 90' R. Telalovic
  17. FT2-1

Đội hình

FK Sarajevo HLV: Mario Cvitanovic
  1. 31I. Banic
  2. 3R. Gojkovic
  3. 4N. Mujkic
  4. 7L. Menalo
  5. 11F. Kyeremeh
  6. 20A. Elezi
  7. 27L. Hujber ▼ 12'
  8. 28S. Bralic
  9. 33S. Ristovski ▼ 46'
  10. 38S. Meite ▼ 46'
  11. 88A. Ljajic ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 13S. Musija
  2. 45I. Zahirovic
  3. 2S. Maroodza ▲ 46'
  4. 5R. Telalovic ▲ 90'
  5. 6J. Ivanisevic ▲ 86'
  6. 9A. Turkes
  7. 24F. Zivkovic ▲ 12'
  8. 35S. Ignatkov ▲ 46'
  9. 59G. Cimirot
Zrinjski HLV: Igor Stimac
  1. 18G. Karacic
  2. 4H. Barisic
  3. 9L. Mikic
  4. 12P. Mamic ▼ 46'
  5. 17A. Ilic ▼ 67'
  6. 20A. Ivancic
  7. 27S. Jakovljevic
  8. 30N. Djurasek ▼ 46'
  9. 50K. Memija
  10. 77K. Abramovic ▼ 75'
  11. 99N. Bilbija ▼ 67'

Dự bị 11

  1. 40M. Ljubic
  2. 5D. Lagumdzija ▲ 46'
  3. 10T. Kis ▲ 67'
  4. 14M. Sakota ▲ 67'
  5. 19M. Vranjkovic ▲ 46'
  6. 22A. Nalic ▲ 75'
  7. 23S. Surdanovic
  8. 24T. Palic
  9. 37D. Morris
  10. 55D. Dujmovic
  11. 90T. Majic

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu54
60Ghi được68
44Thủng lưới49
1.43Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu