Zrinjski
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Sarajevo

Zrinjski vs FK Sarajevo

Tỷ số chung cuộc: Zrinjski 1-1 FK Sarajevo tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 6 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zrinjski thắng 3, hòa 4, FK Sarajevo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Bijeli Brijeg, Mostar
Phong độ
WWWWL Zrinjski
LWWLL FK Sarajevo
  1. 13' N. Mulahusejnović11m 1-0
  2. 20' 1-1 A. Đorđević
  3. 37' A. Ivančić M. Ćavar
  4. HT1-1
  5. 46' Renan Oliveira M. Đuričković
  6. 46' D. Pavičić V. Bubanja
  7. 64' T. Sunjic
  8. 67' S. Jakovljević N. Mulahusejnović
  9. 88' M. Malekinušić M. Ćuže
  10. 88' D. Čamber F. Topić
  11. 88' A. Turkeš K. Lulić
  12. 90'+5 D. Pavicic
  13. 90'+3 M. Mustafić G. Guliashvili
  14. 90'+3 B. Unušić F. Kyeremeh
  15. FT1-1

Đội hình

Zrinjski HLV: M. Ivanković
  1. M. Marić
  2. M. Tičinović
  3. T. Šunjić
  4. J. Ćorluka
  5. I. Mašić
  6. M. Ćuže ▼ 88'
  7. I. Savić
  8. M. Ćavar ▼ 37'
  9. S. Surdanović
  10. F. Topić ▼ 88'
  11. N. Mulahusejnović ▼ 67'

Dự bị 4

  1. A. Ivančić ▲ 37'
  2. S. Jakovljević ▲ 67'
  3. M. Malekinušić ▲ 88'
  4. D. Čamber ▲ 88'
FK Sarajevo HLV: Z. Zekić
  1. L. Rogić
  2. V. Soldo
  3. A. Beganović
  4. F. Jović
  5. N. Čelik
  6. K. Lulić ▼ 88'
  7. M. Đuričković ▼ 46'
  8. A. Đorđević
  9. V. Bubanja ▼ 46'
  10. F. Kyeremeh ▼ 90'
  11. G. Guliashvili ▼ 90'

Dự bị 5

  1. Renan Oliveira ▲ 46'
  2. D. Pavičić ▲ 46'
  3. A. Turkeš ▲ 88'
  4. M. Mustafić ▲ 90'
  5. B. Unušić ▲ 90'

Thống kê

10
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu51
86Ghi được85
34Thủng lưới41
1.91Bàn thắng mỗi trận1.67
22Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu