Zrinjski
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Sarajevo

Zrinjski vs FK Sarajevo

Tỷ số chung cuộc: Zrinjski 0-1 FK Sarajevo tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zrinjski thắng 3, hòa 4, FK Sarajevo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 19
Phong độ
WWWWL Zrinjski
LWWLL FK Sarajevo
  1. 9' G. Turda
  2. 18' A. Ivancic N. Djurasek
  3. 23' I. Masic S. Jakovljevic
  4. 33' G. Guliashvili
  5. 36' 0-1 Renan Oliveira · A. Ljajic
  6. HT0-1
  7. 46' M. Mlinaric A. Elezi
  8. 59' M. Susic
  9. 65' S. Maroodza
  10. 68' A. Ljajic
  11. 69' N. Bilbija
  12. 72' B. Filipovic M. Sakota
  13. 72' L. Mikic M. Susic
  14. 72' K. Abramovic M. Cuze
  15. 72' K. Butic Renan Oliveira
  16. 72' D. Dizdarevic S. Ristovski
  17. 73' Renan Oliveira
  18. 81' R. Gojkovic G. Cimirot
  19. 81' R. Mamas A. Ljajic
  20. 87' K. Memija
  21. FT0-1

Đội hình

Zrinjski HLV: Igor Stimac
  1. 18G. Karacic
  2. 16M. Susic ▼ 72'
  3. 55D. Dujmovic
  4. 27S. Jakovljevic ▼ 23'
  5. 4H. Barisic
  6. 50K. Memija
  7. 30N. Djurasek ▼ 18'
  8. 21I. Savic
  9. 25M. Cuze ▼ 72'
  10. 14M. Sakota ▼ 72'
  11. 99N. Bilbija

Dự bị 11

  1. 32T. Sajko
  2. 5I. Masic ▲ 23'
  3. 17A. Susak
  4. 3B. Filipovic ▲ 72'
  5. 20A. Ivancic ▲ 18'
  6. 42M. Cavar
  7. 22J. Pranjic
  8. 9L. Mikic ▲ 72'
  9. 7T. Burey
  10. 90T. Majic
  11. 77K. Abramovic ▲ 72'
FK Sarajevo HLV: Mario Cvitanovic
  1. 31I. Banic
  2. 2S. Maroodza
  3. 4N. Mujkic
  4. 5G. Turda
  5. 7G. Guliashvili
  6. 10Renan Oliveira ▼ 72'
  7. 20A. Elezi ▼ 46'
  8. 33S. Ristovski ▼ 72'
  9. 35S. Ignatkov
  10. 59G. Cimirot ▼ 81'
  11. 88A. Ljajic ▼ 81'

Dự bị 10

  1. 13S. Musija
  2. 3R. Gojkovic ▲ 81'
  3. 8M. Mlinaric ▲ 46'
  4. 17K. Butic ▲ 72'
  5. 19A. Ristic
  6. 21A. Mehmedovic
  7. 24A. Chidi
  8. 26D. Dizdarevic ▲ 72'
  9. 29A. Ceric
  10. 66R. Mamas ▲ 81'

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu42
68Ghi được60
49Thủng lưới44
1.26Bàn thắng mỗi trận1.43
23Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu