FK Sarajevo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zrinjski

FK Sarajevo vs Zrinjski

Tỷ số chung cuộc: FK Sarajevo 1-1 Zrinjski tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 6 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sarajevo thắng 3, hòa 4, Zrinjski thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 10
Sân vận động
Olimpijski Stadion Asim Ferhatović Hase, Sarajevo
Phong độ
LWWLL FK Sarajevo
WWWWL Zrinjski
  1. HT0-0
  2. 51' S. Jakovljevic
  3. 62' K. Butic11m 1-0
  4. 63' Renan Oliveira K. Butic
  5. 63' A. Djordjevic R. Mamas
  6. 66' B. Filipovic M. Sakota
  7. 66' J. Pranjic M. Cuze
  8. 75' K. Abramovic
  9. 77' N. Djurasek A. Ivancic
  10. 79' A. Krdzalic
  11. 83' L. Mikic K. Abramovic
  12. 83' V. Damascan I. Savic
  13. 88' F. Jovic M. Kupresak
  14. 90'+4 B. Filipovic
  15. 90' 1-1 V. Damascan
  16. FT1-1

Đội hình

FK Sarajevo HLV: Mario Cvitanovic
  1. 13S. Musija
  2. 7G. Guliashvili
  3. 8M. Mlinaric
  4. 11F. Kyeremeh
  5. 17K. Butic ▼ 63'
  6. 22A. Beganovic
  7. 23A. Krdzalic
  8. 28S. Bralic
  9. 33S. Ristovski
  10. 66R. Mamas ▼ 63'
  11. 77M. Kupresak ▼ 88'

Dự bị 11

  1. 42E. Rockov
  2. 5G. Turda
  3. 10Renan Oliveira ▲ 63'
  4. 14A. Djordjevic ▲ 63'
  5. 16F. Jovic ▲ 88'
  6. 18E. Julardzija
  7. 19A. Ristic
  8. 24A. Chidi
  9. 25T. Kapetanovic
  10. 27M. Hamzic
  11. 44M. Paskalev
Zrinjski HLV: Igor Stimac
  1. 18G. Karacic
  2. 12P. Mamic
  3. 4H. Barisic
  4. 27S. Jakovljevic
  5. 19M. Vranjkovic
  6. 21I. Savic ▼ 83'
  7. 20A. Ivancic ▼ 77'
  8. 25M. Cuze ▼ 66'
  9. 77K. Abramovic ▼ 83'
  10. 14M. Sakota ▼ 66'
  11. 99N. Bilbija

Dự bị 11

  1. 40M. Ljubic
  2. 6D. Karacic
  3. 5I. Masic
  4. 50K. Memija
  5. 55D. Dujmovic
  6. 3B. Filipovic ▲ 66'
  7. 22J. Pranjic ▲ 66'
  8. 30N. Djurasek ▲ 77'
  9. 9L. Mikic ▲ 83'
  10. 31V. Damascan ▲ 83'
  11. 11N. Janjic

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu54
60Ghi được68
44Thủng lưới49
1.43Bàn thắng mỗi trận1.26
20Giữ sạch lưới23
20Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu