Velež
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Sarajevo

Velež vs FK Sarajevo

Tỷ số chung cuộc: Velež 2-3 FK Sarajevo tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 21 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velež thắng 2, hòa 3, FK Sarajevo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 35
Phong độ
WLDLW Velež
LWWLL FK Sarajevo
  1. 26' F. Ribic
  2. 38' A. Spahic 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' 1-1 A. Krdzalic
  5. 50' 1-2 A. Ljajic
  6. 53' V. Djuric 2-2
  7. 61' A. Omerovic A. Mesic
  8. 61' I. Saric R. Abdullah
  9. 62' L. Menalo F. Kyeremeh
  10. 62' G. Cimirot S. Ignatkov
  11. 67' 2-3 L. Menalo
  12. 70' D. Halilovic V. Djuric
  13. 70' A. Milak N. Stojanovic
  14. 72' A. Ljajic
  15. 78' R. Telalovic A. Ljajic
  16. 78' F. Zivkovic Joao Carlos
  17. 84' E. Vehabovic A. Babic
  18. 89' K. Vrban M. Kupresak
  19. 90'+2 B. Serbecic
  20. FT2-3

Đội hình

Velež HLV: Ibro Rahimic
  1. 12F. Ribic
  2. 19S. Pidro
  3. 8A. Hrkac
  4. 5B. Serbecic
  5. 18S. Duranovic
  6. 6R. Abdullah ▼ 61'
  7. 29A. Babic ▼ 84'
  8. 21V. Djuric ▼ 70'
  9. 28A. Mesic ▼ 61'
  10. 80N. Stojanovic ▼ 70'
  11. 9A. Spahic

Dự bị 11

  1. 1T. Karic
  2. 23K. Sturm
  3. 13A. Omerovic ▲ 61'
  4. 55A. Bajric
  5. 10E. Vehabovic ▲ 84'
  6. 20D. Halilovic ▲ 70'
  7. 17A. Shhade
  8. 88L. Ignatov
  9. 30D. Dogan
  10. 47A. Milak ▲ 70'
  11. 11I. Saric ▲ 61'
FK Sarajevo HLV: Mario Cvitanovic
  1. 13S. Musija
  2. 2S. Maroodza
  3. 4N. Mujkic
  4. 11F. Kyeremeh ▼ 62'
  5. 22A. Beganovic
  6. 23A. Krdzalic
  7. 28S. Bralic
  8. 35S. Ignatkov ▼ 62'
  9. 77M. Kupresak ▼ 89'
  10. 88A. Ljajic ▼ 78'
  11. 99Joao Carlos ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 31I. Banic
  2. 5R. Telalovic ▲ 78'
  3. 6J. Ivanisevic
  4. 7L. Menalo ▲ 62'
  5. 9A. Turkes
  6. 24F. Zivkovic ▲ 78'
  7. 33S. Ristovski
  8. 55K. Vrban ▲ 89'
  9. 59G. Cimirot ▲ 62'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
39Ghi được60
39Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu